Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

排他性

exclusivity

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

排他性
páitāxìngThanh 2
Pinyin
páitāxìng
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 排他性

排他性 viết bằng 24 nét (: 11, : 5, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The single word that names why the system both worked and failed.

Nghe 排他性 trong các tập thật

排他性 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

正是这种排他性,构成了它全部的价值。

That exclusivity is the entire source of its value.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 排他性 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 排他性 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.