Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

发言人

spokesperson

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

发言人
fāyánrénThanh 1
Pinyin
fāyánrén
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 发言人

发言人 viết bằng 14 nét (: 5, : 7, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

柏林那边的一位发言人后来说 — the episode attributes the "short-term shortage" line rather than asserting it.

Nghe 发言人 trong các tập thật

发言人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

柏林那边的一位发言人后来说:这只是一次短时间的缺货。

A spokesman in Berlin said afterwards: this was only a short-term supply shortage.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 发言人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 发言人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.