Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

监狱

prison

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

监狱
jiānyùThanh 1
Pinyin
jiānyù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 监狱

监狱 viết bằng 19 nét (: 10, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined by what happens there: 你做了不好的事,你要去那里。你去了,你不能回家。

Nghe 监狱 trong các tập thật

监狱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是在德国,没有它,有的人不用去监狱

But in Germany, without it, some people do not have to go to prison.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 监狱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 监狱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.