Fluentide
HSK 2

千

thousand

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

numberneutral1 tập
千
qiānThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
qiān
Từ loại
number
Mức
HSK 2
Số nét
3
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 千

千 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

千 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

千 (qiān) is the Chinese number 'thousand' (1,000).

It works exactly like English in small multiples — 三千 (3,000), 五千 (5,000) — but Chinese groups large numbers in units of ten-thousand (万 wàn), not thousand, so '20,000' is 两万 (liǎng wàn), not 二十千. That single fact trips up most learners: above 9,999, stop counting in 千 and switch to 万.

When 千 is the leading digit, '1,000' is usually 一千 (yì qiān) — the 一 is not dropped the way it can be after a higher unit. 千 also appears in fixed expressions like 千万 ('ten million,' literally 'thousand ten-thousands,' but used colloquially as 'by all means / never') and 千万别 ('absolutely don't').

Mẹo nhớ: 千 looks like a person 人 with a horizontal stroke through them — picture a crowd of one thousand.

Nghe 千 trong các tập thật

千 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

研究里,有的人每天走七千步,有的人每天走两千步。

Trong nghiên cứu, có người mỗi ngày đi bảy nghìn bước, có người mỗi ngày đi hai nghìn bước.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这个手机三千块钱。

Zhè ge shǒujī sān qiān kuài qián.

This phone costs three thousand yuan.

neutral

我们学校有两千个学生。

Wǒmen xuéxiào yǒu liǎng qiān ge xuéshēng.

Our school has two thousand students.

neutral

一公里等于一千米。

Yì gōnglǐ děngyú yì qiān mǐ.

One kilometer equals one thousand meters.

written

你千万别忘了。

Nǐ qiānwàn bié wàng le.

Whatever you do, don't forget.

spoken

Cụm từ thường gặp với 千

一千yì qiānone thousand (1,000)
几千jǐ qiāna few thousand
三千块sān qiān kuàithree thousand yuan
千万别qiānwàn biéabsolutely don't / by no means
成千上万chéng qiān shàng wànthousands upon thousands

Đừng nhầm 千 với

万wàn

万 is 'ten thousand' (10,000), the next big counting unit after 千. Chinese groups large numbers by 万, not 千 — so 20,000 is 两万, never 二十千. The hanzi look unrelated; don't mix the units.

干gān / gàn

干 ('dry' or 'do') looks almost identical to 千 but has a flat top stroke instead of the slanted dash. 千 has a leftward-slanting top; 干 is straight.

午wǔ

午 (as in 中午 'noon') also looks like 千 with a small extra stroke. 千 = thousand; 午 = noon.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 千 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 千 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.