Fluentide
HSK 1

bên trong; ở trong

danh từtrung tính
Thanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 里

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

里 nghĩa là gì?

(lǐ) là từ chỉ vị trí, mang nghĩa "bên trong" hoặc "ở trong".

Trong tiếng Trung, các từ chỉ vị trí đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa, ngược lại với tiếng Anh: "in the box" trở thành 盒子里 (hộp-bên trong), "in the room" là 房间里 (phòng-bên trong). là từ chỉ vị trí phổ biến nhất ở trình độ HSK 1 và thường đi kèm với động từ (zài, nghĩa là "ở tại"): 我在家里 nghĩa là "Tôi đang ở nhà (bên trong nhà)". Từ này cũng có thể đứng độc lập như một phần của các từ ghép: 这里 (zhèlǐ, "ở đây"), 那里 (nàlǐ, "ở kia"), 哪里 (nǎlǐ, "ở đâu").

Từ đồng nghĩa 里面 (lǐmiàn) có nghĩa tương tự và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh nói. Lưu ý rằng chữ trong phồn thể đôi khi được viết là hoặc — trong giản thể, cả ba dạng đều hợp nhất thành .

Câu ví dụ

我在家里。

Wǒ zài jiā li.

Tôi đang ở nhà.

văn nói

书在桌子里。

Shū zài zhuōzi li.

Quyển sách ở trong bàn.

trung tính

这里有很多人。

Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.

Ở đây có rất nhiều người.

trung tính

你的手机在哪里?

Nǐ de shǒujī zài nǎlǐ?

Điện thoại di động của bạn ở đâu?

văn nói

Cụm từ thường gặp với 里

家里jiā liở nhà; bên trong nhà
这里zhèlǐở đây
那里nàlǐở kia
哪里nǎlǐở đâu
里面lǐmiànbên trong; phần bên trong

Từ đồng nghĩa

里面lǐmiàn

里面 có cùng nghĩa, nhưng 里面 mang tính độc lập hơn — "bên trong" như một danh từ. thường dính liền ngay sau danh từ (ví dụ: 盒子里). Nói 在盒子里面 so với 在盒子里 gần như giống hệt nhau.

nèi

Từ trang trọng/văn viết hơn tương đương với . Được dùng trong các từ ghép như 室内 (trong nhà) hoặc 国内 (trong nước). Trong giao tiếp thông thường, hãy dùng .

Đừng nhầm 里 với

Cùng thanh điệu và cách phát âm, hình dáng tương tự, nhưng nghĩa là "lý do / logic / quản lý" (ví dụ: 道理 nghĩa là "nguyên lý"). là từ chỉ vị trí.

zhōng

nghĩa là "giữa / trung tâm / trong". Đôi khi trùng lặp với (ví dụ: 家中 ≈ 家里) nhưng mang sắc thái văn viết nhiều hơn và trừu tượng hơn. Hãy dùng trong lời nói hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 里 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 里 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.