Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

身上

on the body

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

身上
shēnshangThanh 1
Pinyin
shēnshang
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 身上

身上 viết bằng 10 nét (: 7, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他的身上都红了 — how the reaction is described without a medical word.

Nghe 身上 trong các tập thật

身上 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

吃了以后,他的身上不好了。

Sau khi ăn, cơ thể anh ấy phản ứng bất thường.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 身上 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 身上 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.