Fluentide
HSK 2

fish

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
Thanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
8
Sắc thái
neutral
Lượng từ
条 / 块
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 鱼

viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

鱼 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(yú) is the Chinese word for 'fish,' covering both the live animal and the cooked dish.

Unlike English, Chinese does not distinguish between 'a fish' and 'fish' (the food) — context tells you which: 我吃鱼 ('I eat fish' — food) vs 我有一条鱼 ('I have a fish' — the animal). The standard measure word is (tiáo) for whole fish: 一条鱼 ('one fish').

Culturally, is loaded with meaning — it sounds identical to (yú, 'surplus / abundance'), so fish is the centerpiece of New Year's dinner, especially in the saying 年年有余 ('may you have abundance every year'). At a Chinese New Year table, the fish is often served whole and not finished, symbolically leaving 'surplus' for the coming year.

Nghe 鱼 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

湖里有水,也有

Trong hồ có nước, cũng có cá.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我喜欢吃鱼。

Wǒ xǐhuan chī yú.

I like eating fish.

spoken

桌子上有一条大鱼。

Zhuōzi shàng yǒu yì tiáo dà yú.

There's a big fish on the table.

neutral

爸爸周末喜欢去钓鱼。

Bàba zhōumò xǐhuan qù diào yú.

Dad likes to go fishing on weekends.

spoken

中国人过年的时候喜欢吃鱼。

Zhōngguó rén guò nián de shíhou xǐhuan chī yú.

Chinese people like to eat fish during New Year.

neutral

Cụm từ thường gặp với 鱼

吃鱼chī yúto eat fish
钓鱼diào yúto fish (with a rod)
金鱼jīnyúgoldfish
鱼肉yúròufish meat / flesh
年年有余nián nián yǒu yúmay you have abundance every year (lucky New Year saying playing on 鱼/余)

Đừng nhầm 鱼 với

Same pinyin. means 'fishing (as an industry)' — it has the water radical added on the left. 渔民 ('fisherman'), 渔业 ('fishing industry'). is the fish itself.

Identical pinyin and tone. means 'surplus / remainder' and is the source of the New Year fish-luck pun. Different character, used in compounds like 多余 ('extra').

Looks roughly similar at small sizes. means 'rain' (third tone), means 'fish' (second tone). Watch the tone.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 鱼 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 鱼 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.