份
measure word for portions/copies
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fèn
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 份
份 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
份 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
份 (fèn) is a measure word (classifier) that counts things coming in portions, sets, or copies: a serving of food (一份饭), a copy of a document or newspaper (一份报纸, 一份合同), a job (一份工作), a gift (一份礼物), or a share of something divided up (三份).
Its core idea is 'one unit of something meant to be portioned or duplicated.' English speakers should note that 份 handles what English scatters across 'a copy,' 'a serving,' 'a portion,' and 'a share' — one classifier covers them all. It can also form nouns: 一部分 (a part), 身份 (identity), 缘份 (fate/affinity).
Do not confuse it with 分 (fēn), the character it derives from, which means 'to divide,' 'minute,' or 'point/cent.' As a measure word 份 is always pronounced fèn (fourth tone).
Mẹo nhớ: 份 has 分 (divide) inside plus a person radical — a person's divided share, i.e. one portion.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我想点一份炒饭。
Wǒ xiǎng diǎn yí fèn chǎofàn.
I'd like to order a serving of fried rice.
spoken
请给我打印两份。
Qǐng gěi wǒ dǎyìn liǎng fèn.
Please print two copies for me.
neutral
他找到了一份不错的工作。
Tā zhǎodào le yí fèn búcuò de gōngzuò.
He found a pretty good job.
neutral
这份礼物是给你的。
Zhè fèn lǐwù shì gěi nǐ de.
This gift is for you.
spoken
Cụm từ thường gặp với 份
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 份 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 份 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 份 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.