Fluentide
HSK 3

trước; trước tiên

trạng từtrung tính
xiānThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiān
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 3
Số nét
6
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 先

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

先 nghĩa là gì?

(xiān) là trạng từ mang nghĩa 'trước / sớm hơn / trước khi' — được dùng trước động từ để đánh dấu hành động nào xảy ra trước trong một chuỗi sự kiện.

Vị trí của nó cố định: chủ ngữ + + động từ. Ví dụ: 我先吃 = 'Tôi ăn trước.' Từ này thường đi kèm với (zài, 'sau đó') để diễn tả trình tự hai bước: A B = 'trước làm A, sau làm B' (chẳng hạn 先洗手再吃饭 = 'rửa tay trước, rồi mới ăn'). Nó cũng rất phổ biến trong các tình huống chào tạm biệt lịch sự: 我先走了 = 'Tôi xin phép đi trước.'

Có hai điểm người học thường nhầm lẫn. Thứ nhất, KHÔNG phải là danh từ — bạn không thể dùng để nói 'cái đầu tiên'; cho nghĩa đó, hãy dùng 第一 (dì yī). Thứ hai, có một cách dùng riêng trong danh từ 先生 (xiānsheng, 'Ông / ngài'), nơi nó mang nghĩa cổ là 'người sinh ra trước / bậc trưởng bối.' Trong cách dùng trạng từ hiện đại, chỉ cần nhớ: + động từ = 'làm động từ đó trước.'

Câu ví dụ

我先走了,再见!

Wǒ xiān zǒu le, zàijiàn!

Tôi xin phép đi trước nhé, tạm biệt!

văn nói

我们先吃饭,再去看电影。

Wǒmen xiān chī fàn, zài qù kàn diànyǐng.

Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.

văn nói

你先休息一下吧。

Nǐ xiān xiūxi yíxià ba.

Bạn nghỉ ngơi trước đi.

văn nói

请先洗手,再吃东西。

Qǐng xiān xǐ shǒu, zài chī dōngxi.

Xin vui lòng rửa tay trước, sau đó mới ăn.

trung tính

他比我先到的。

Tā bǐ wǒ xiān dào de.

Anh ấy đến sớm hơn tôi.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 先

先...再...xiān... zài...trước... sau đó...
我先走了wǒ xiān zǒu leTôi xin phép đi trước / Tôi về trước đây
先生xiānshengÔng; ngài; chồng
首先shǒuxiāntrước hết; thứ nhất
先来后到xiān lái hòu dàoai đến trước phục vụ trước (thành ngữ)

Từ đồng nghĩa

首先shǒuxiān

首先 nghĩa là 'trước hết / thứ nhất' — dùng ở đầu câu để giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách, thường thấy trong văn viết hoặc bài phát biểu. là trạng từ nằm trong câu, gắn liền với một động từ cụ thể. Ví dụ: 首先我想说... (Trước hết, tôi muốn nói...) so với 我先说 (Tôi nói trước).

事先shìxiān

事先 nghĩa là 'trước / từ trước' (trước một sự kiện nào đó). là từ chỉ trình tự tức thì 'trước đã, rồi sau.' Ví dụ: 事先告诉我 = 'báo cho tôi biết trước'; 先告诉我 = 'nói cho tôi biết trước (khi làm việc X).'

Đừng nhầm 先 với

qián

nghĩa là 'phía trước / trước' trong không gian hoặc thời gian (前面 là phía trước, 以前 là trước đây). là trạng từ chỉ trình tự ('làm cái này trước'). 'Trước bữa tối' = 吃饭以前; 'ăn trước' = 先吃饭.

第一dì yī

第一 nghĩa là 'thứ nhất (cái/người)' như số thứ tự — 第一名 (hạng nhất), 第一次 (lần đầu tiên). là trạng từ 'trước' (sắp xếp hành động). Không nói 先次 để chỉ 'lần đầu tiên.'

guāng

(guāng, 'ánh sáng / chỉ') trông giống về mặt hình thức — cả hai đều có bộ ở dưới — nhưng phần trên khác nhau. Đừng viết nhầm thành khi bạn muốn viết .

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 先 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 先 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.