Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

店名

store name

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

店名
diànmíngThanh 4
Pinyin
diànmíng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 店名

店名 viết bằng 14 nét (店: 8, 名: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The name of a shop or store. In the script: 袋子上有店名, the bag has the store name on it.

Nghe 店名 trong các tập thật

店名 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是,袋子上有店名,你拿着走,很多人就能看见店名,这叫广告。

Nhưng trên túi có tên cửa hàng, bạn xách đi, nhiều người sẽ nhìn thấy tên cửa hàng, đây gọi là quảng cáo.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 店名 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 店名 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.