排队
to line up; to queue
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- páiduì
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 排队
排队 viết bằng 15 nét (排: 11, 队: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
To stand in a line waiting for something. In the script: 很多人去排队, many people went to line up.
Nghe 排队 trong các tập thật
排队 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
很多人去排队,有的店说,每个人不能买很多。
Rất nhiều người đến xếp hàng, có cửa hàng nói mỗi người không được mua nhiều.
Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Sơ cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 排队 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 排队 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.