Fluentide
HSK 1

trên; lên; trước

danh từtrung tính
shàngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shàng
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
3
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 上

viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

上 nghĩa là gì?

(shàng) là một trong những chữ Hán linh hoạt nhất.

Khi chỉ vị trí, nó nghĩa là “trên / ở trên” (桌子上 “trên bàn”); khi làm động từ chỉ hướng, nó nghĩa là “đi lên / leo lên / bước vào” (上车 “lên xe”, 上山 “leo núi”); khi chỉ thời gian, nó nghĩa là “trước / vừa qua” (上个星期 “tuần trước”). Trong các cụm động từ và danh từ ghép, xuất hiện khắp nơi: 上课 “đi học”, 上班 “đi làm”, 上网 “lên mạng”, 早上 “buổi sáng”, 上面 “phía trên”. Hai điểm cần nhớ: thứ nhất, khi chỉ vị trí, nó thường đứng sau danh từ (桌子上, không phải 上桌子).

Thứ hai, đối lập với (“dưới / xuống / tiếp theo”) và khác với 上海 (tên thành phố), dù cùng viết là nhưng ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt. Đây là một trong những chữ có tần suất sử dụng cao nhất.

Câu ví dụ

书在桌子上。

Shū zài zhuōzi shàng.

Quyển sách ở trên bàn.

trung tính

我早上八点上班。

Wǒ zǎoshang bā diǎn shàng bān.

Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.

trung tính

上个星期我去了北京。

Shàng gè xīngqī wǒ qù le Běijīng.

Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.

trung tính

我们上车吧。

Wǒmen shàng chē ba.

Chúng ta lên xe thôi.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 上

上班shàng bānđi làm
上课shàng kèđi học; tham gia lớp học
上网shàng wǎnglên mạng; truy cập internet
早上zǎoshangbuổi sáng
上个月shàng gè yuètháng trước

Từ đồng nghĩa

上面shàngmian

上面 là danh từ đầy đủ nghĩa là “phía trên / bề mặt trên”. Dùng khi từ “phía trên” đứng độc lập trong câu. thường gắn liền với danh từ khác (như 桌子上). 上面 có thể đứng một mình (ví dụ: 上面有书 “có sách ở phía trên”).

Đừng nhầm 上 với

xià

là hình ảnh phản chiếu của — nghĩa là “dưới / xuống / tiếp theo”. Chữ có nét ngắn ở trên; chữ có nét ngắn ở dưới. Ví dụ: 上个星期 “tuần trước” đối lập với 下个星期 “tuần sau”.

shàng

nghĩa là “vẫn còn / chưa / tôn trọng” (ví dụ: 尚未 “chưa”), mang sắc thái văn chương hơn. Dù cùng cách phát âm nhưng đây là chữ hoàn toàn khác về mặt hình dạng và cách dùng.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 上 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 上 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.