下
down; under; below; next
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xià
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 3
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 下
下 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
下 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
下 (xià) is a busy little character with three families of meaning.
(1) Direction: 'down / below / under' — 下面 (below), 桌子下 (under the table), 下班 (get off work, literally 'descend from work'). (2) Time / sequence: 'next' — 下次 (next time), 下个月 (next month), 下星期 (next week). (3) Verb sense: 'to go down / fall / descend / give off' — 下雨 (to rain, lit. 'rain comes down'), 下车 (get off the vehicle), 下楼 (go downstairs).
下 also serves as a measure word for actions or counts ('one more time'): 等一下 ('wait a moment'), 看一下 ('take a look'). The mirror character is 上 (shàng, 'up'), and they pair across all three meaning families: 上面 / 下面, 上次 / 下次, 上车 / 下车. Learning 下 well means watching how Chinese maps direction onto time and action.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天下雨。
Jīntiān xià yǔ.
It's raining today.
spoken
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Please wait a moment.
polite
下个星期我去北京。
Xià ge xīngqī wǒ qù Běijīng.
I'm going to Beijing next week.
neutral
猫在桌子下面。
Māo zài zhuōzi xiàmiàn.
The cat is under the table.
spoken
Cụm từ thường gặp với 下
Từ đồng nghĩa
下面 is the full locational noun ('the area below / underneath'). 下 alone usually attaches to other words (下个月) or pairs with another noun (桌子下). For 'below' as a standalone location, use 下面.
Đừng nhầm 下 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 下 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 下 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.