下雨
to rain
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xià yǔ
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 11
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 下雨
下雨 viết bằng 11 nét (下: 3, 雨: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
下雨 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
下雨 (xià yǔ) means 'to rain' — literally 'descend rain.'
It's a verb-object compound, which is unusual to English speakers: in Chinese, weather verbs typically combine a directional verb (下 'come down') with a weather noun (雨 'rain'), giving 下雨 'rain,' 下雪 (xià xuě) 'snow,' and 下雾 (xià wù) 'fog.' Two grammar notes: first, because 下雨 already contains a noun, you don't add another object — to say 'it's raining' you say 下雨了 (xià yǔ le), and to say 'rain heavily' you split the compound: 雨下得很大 (yǔ xià de hěn dà), not 下雨得很大; second, the subject is usually omitted (Chinese doesn't need an 'it' for weather), so the most natural way to report rain outside is just 下雨了.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 'Down + rain' — rain is something that comes down. Same logic gives you 下雪 (down + snow = to snow).
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
下雨了,快回家。
Xià yǔ le, kuài huí jiā.
It's raining — hurry home.
spoken
今天下雨,我不去。
Jīntiān xià yǔ, wǒ bú qù.
It's raining today, I won't go.
spoken
外面在下大雨。
Wàimiàn zài xià dà yǔ.
It's raining heavily outside.
neutral
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Will it rain tomorrow?
spoken
Cụm từ thường gặp với 下雨
Từ đồng nghĩa
Same verb-object pattern. 下雨 is 'to rain'; 下雪 is 'to snow.' Mention them together to learn the pattern: 下雾 (fog), 下冰雹 (hail) all follow it.
Đừng nhầm 下雨 với
雨 alone is the noun 'rain.' You need 下 in front to make the verb 'to rain.' 雨很大 = 'the rain is heavy'; 下雨了 = 'it's raining.'
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 下雨 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 下雨 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.