下午
afternoon
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xiàwǔ
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 下午
下午 viết bằng 7 nét (下: 3, 午: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
下午 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
下午 (xiàwǔ) means 'afternoon,' literally 'below noon' (下 'below/after' + 午 'noon').
It covers roughly noon to 6 pm in everyday Chinese usage. Like other time words, 下午 comes before the verb: 我下午有课 'I have class in the afternoon.' To specify a clock time, the time word goes first: 下午三点 'three p.m.' Note the parallel set: 上午 (shàngwǔ) 'morning / a.
m.' (literally 'above noon'), 中午 (zhōngwǔ) 'noon,' 下午 'afternoon / p.m.' Together they cover the day. The greeting 下午好 (xiàwǔ hǎo) 'good afternoon' exists but is rarely used between friends — Chinese speakers usually just say 你好 regardless of the time of day.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 下 'after' + 午 'noon' = the time after noon = afternoon.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我下午有课。
Wǒ xiàwǔ yǒu kè.
I have class in the afternoon.
neutral
我们下午三点见。
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn.
Let's meet at 3 p.m.
spoken
今天下午我去图书馆。
Jīntiān xiàwǔ wǒ qù túshūguǎn.
This afternoon I'm going to the library.
neutral
明天下午你有空吗?
Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu kòng ma?
Are you free tomorrow afternoon?
spoken
Cụm từ thường gặp với 下午
Đừng nhầm 下午 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 下午 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 下午 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.