Fluentide
HSK 1

gọi; được gọi là

động từtrung tính
jiàoThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jiào
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
5
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 叫

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

叫 nghĩa là gì?

(jiào) bao gồm ba nghĩa thông dụng mà tiếng Anh thường tách thành các động từ riêng biệt.

Nghĩa thứ nhất và phổ biến nhất ở trình độ HSK 1 là 'được gọi là / tên là' — ví dụ: 我叫李明 ('Tôi tên là Lý Minh'). Đây là cách bạn giới thiệu bản thân; chủ ngữ là người và đi trực tiếp với tên, không cần động từ 'là'. Nghĩa thứ hai là 'kêu lên, hét, tạo ra âm thanh' — ví dụ: 小狗在叫 ('chú cún đang sủa').

Nghĩa thứ ba là 'bảo / yêu cầu ai đó làm gì', đóng vai trò như cấu trúc sai khiến 'make/have/get' trong tiếng Anh — ví dụ: 妈妈叫我吃饭 ('Mẹ bảo tôi đi ăn'). Ngữ cảnh giúp phân biệt: nếu sau là một cái tên thì nghĩa là 'được gọi là'; nếu sau + ai đó là một động từ thì nghĩa là 'bảo họ làm việc đó'. Lưu ý rằng dùng để đặt tên mang tính không trang trọng — trong các bối cảnh trang trọng khi giới thiệu đầy đủ họ tên, dùng 我的名字是 hoặc 我姓 sẽ lịch sự hơn.

Câu ví dụ

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

văn nói

我叫李明。

Wǒ jiào Lǐ Míng.

Tôi tên là Lý Minh.

trung tính

妈妈叫我吃饭。

Māma jiào wǒ chī fàn.

Mẹ bảo tôi đi ăn.

văn nói

外面有人在叫你。

Wàimiàn yǒu rén zài jiào nǐ.

Có người ở bên ngoài đang gọi bạn.

văn nói

Cụm từ thường gặp với 叫

你叫什么nǐ jiào shénmebạn tên là gì (nghĩa đen: 'bạn được gọi là gì')
叫什么名字jiào shénme míngzitên là gì
叫人jiào réngọi một người; triệu tập ai đó
叫醒jiàoxǐngđánh thức (ai đó) dậy
叫外卖jiào wàimàigọi đồ ăn giao tận nơi

Từ đồng nghĩa

hǎn

cụ thể nghĩa là 'hét / la lớn' — chỉ thuộc nghĩa 'kêu lên' của , không bao giờ có nghĩa 'được đặt tên'. 喊我一声 = 'hét tôi một tiếng'; bạn không thể nói 我喊李明.

ràng

Cả đều có thể nghĩa là 'bảo ai làm gì'. nhẹ nhàng hơn ('để / cho phép / bảo'), còn nghe giống 'bảo / ra lệnh' hơn. 妈妈让我去 nghe dịu dàng hơn 妈妈叫我去.

Đừng nhầm 叫 với

jiāo

(jiāo, thanh 1) nghĩa là 'dạy'. (jiào, thanh 4) nghĩa là 'được gọi là / gọi'. Cùng vần pinyin nhưng khác thanh điệu. 我教中文 = 'Tôi dạy tiếng Trung'; 我叫李明 = 'Tôi tên là Lý Minh.'

shì

Không dùng với tên. 我是李明 nghe nhấn mạnh ('TÔI LÀ Lý Minh', xác định bản thân giữa những người khác). Để giới thiệu bình thường 'Tên tôi là Lý Minh', hãy nói 我叫李明.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 叫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 叫 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.