件
lượng từ cho quần áo, sự việc, đồ vật
Mức HSK
- Pinyin
- jiàn
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 件
件 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
件 nghĩa là gì?
件 (jiàn) là một lượng từ (classifier) tần suất cao trong tiếng Trung mà tiếng Anh không dịch trực tiếp — nó đứng giữa số đếm và một số danh từ nhất định để đếm chúng.
Bạn hãy dùng 件 chủ yếu cho: (1) trang phục phần trên cơ thể — 一件衣服 (một cái áo), 一件衬衫 (một cái áo sơ mi), 一件外套 (một chiếc áo khoác); (2) các “sự việc / chuyện” trừu tượng — 一件事 (một việc), 一件大事 (một chuyện lớn), 三件事 (ba việc trong danh sách cần làm); (3) một số đồ vật riêng lẻ, đặc biệt là hành lý và bưu kiện — 一件行李 (một kiện hành lý). Những kết hợp quan trọng cần nhớ: quần/váy/giày KHÔNG đếm bằng 件 — quần dùng 条 (一条裤子), giày dùng 双 (一双鞋).
Sách dùng 本, xe hơi dùng 辆. Việc thành thạo lượng từ là một trong những phần khó hơn với người mới học tiếng Trung vì chúng đặc thù theo danh từ; 件 là một trong ba hoặc bốn lượng từ đầu tiên bạn học sau 个.
Câu ví dụ
我买了一件新衣服。
Wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
Tôi đã mua một cái áo mới.
trung tính
我有一件事想跟你说。
Wǒ yǒu yí jiàn shì xiǎng gēn nǐ shuō.
Tôi có một chuyện muốn nói với bạn.
khẩu ngữ
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Cái áo này giá bao nhiêu?
khẩu ngữ
他送了我一件很贵的礼物。
Tā sòng le wǒ yí jiàn hěn guì de lǐwù.
Anh ấy tặng tôi một món quà rất đắt tiền.
trung tính
我只有一件行李。
Wǒ zhǐ yǒu yí jiàn xíngli.
Tôi chỉ có một kiện hành lý.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 件
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 件 với
见 ('nhìn/gặp', như trong 再见 'tạm biệt') phát âm giống hệt và trông khá tương tự nhưng là động từ, không phải lượng từ. 件 có bộ thủ 亻 (người) ở bên trái.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 件 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 件 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.