Fluentide
HSK 2

vào; đi vào

động từtrung tính
jìnThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jìn
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 进

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

进 nghĩa là gì?

(jìn) có nghĩa là 'vào' hoặc 'đi vào / bước vào' — động từ cơ bản chỉ chuyển động vào bên trong một không gian.

Từ này được dùng khi bạn vào phòng, tòa nhà, trường học, công ty hoặc chợ. Điểm quan trọng cần lưu ý với người học: tiếng Trung phân biệt hướng rõ ràng. 进来 (jìn lái) nghĩa là 'vào đây' (hướng về phía người nói), còn 进去 (jìn qù) nghĩa là 'vào đó' (hướng ra xa người nói).

Khi bạn gõ cửa và người Trung Quốc nói 请进 ('mời vào'), họ đang mời bạn bước vào; nếu bạn đứng ngoài gọi họ, họ sẽ nói 我进去了 ('tôi vào đây'). cũng thường đóng vai trò hậu tố động từ chỉ hành động hướng vào trong — như 走进 (đi bộ vào), 跑进 (chạy vào), 搬进 (dọn vào ở). Từ này xuất hiện trong nhiều từ ghép: 进入 (đi vào — cách nói trang trọng), 进步 (tiến bộ, nghĩa đen là 'bước vào'), 进行 (tiến hành), 进口 (nhập khẩu).

Câu ví dụ

请进!

Qǐng jìn!

Mời vào!

lịch sự, khẩu ngữ

他进了房间。

Tā jìn le fángjiān.

Anh ấy đã vào phòng.

trung tính

我们进去看看吧。

Wǒmen jìn qù kàn kan ba.

Chúng ta vào đó xem thử nhé.

khẩu ngữ

你进来一下。

Nǐ jìn lái yíxià.

Bạn vào đây một chút.

khẩu ngữ, thân mật

Cụm từ thường gặp với 进

请进qǐng jìnmời vào
进来jìn láivào đây (hướng về người nói)
进去jìn qùvào đó (hướng ra xa người nói)
进步jìnbùsự tiến bộ; cải thiện
走进zǒu jìnđi bộ vào trong

Từ đồng nghĩa

进入jìnrù

进入 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Hãy dùng 进入 trong tin tức, báo cáo và biển hiệu ('进入新阶段' = 'bước vào giai đoạn mới'). Dùng đơn thuần trong giao tiếp hàng ngày ('我进屋了' = 'tôi vào nhà rồi').

mang tính văn chương hơn và hiếm khi đứng độc lập trong khẩu ngữ hiện đại — nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 入学 (nhập học), 入口 (lối vào). Hãy dùng khi trò chuyện; dùng trong các thành ngữ cố định và văn viết.

Đừng nhầm 进 với

jìn

Cùng phát âm (jìn) nhưng hoàn toàn khác nghĩa: là 'gần' (tính từ). là 'đi vào' (động từ). 离这儿很近 = 'rất gần nơi đây'; 进屋 = 'vào phòng'.

进口jìnkǒu

进口 vừa có nghĩa là 'lối vào' (cửa mở vật lý) vừa là 'nhập khẩu' (hàng hóa). đứng một mình chỉ là động từ 'đi vào'.

chū

là từ trái nghĩa — 'ra ngoài / đi ra'. 进出 (jìn chū) ghép lại nghĩa là 'ra vào'. Đừng nhầm lẫn hai từ này trên các biển báo tàu điện ngầm (入口 lối vào vs 出口 lối ra).

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 进 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 进 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.