Fluentide
HSK 3

long (time)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral
jiǔThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jiǔ
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
3
Sắc thái
neutral

Thứ tự nét của 久

viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

久 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(jiǔ) is an adjective/adverb meaning 'long (in time)' — describing how long something lasts or how long ago it was.

It only refers to duration, never to physical length (for that, use 长 cháng). Common patterns: 很久 (hěn jiǔ) = a long time; 多久 (duō jiǔ) = how long?; 好久不见 (hǎojiǔ bú jiàn) = long time no see; 不久 (bù jiǔ) = not long / soon. It typically appears after a verb to mark duration (我等了很久 = I waited a long time) or as part of a time-question (你来多久了?= How long have you been here?

). English speakers often want to use here because 'long time' translates 'long' as — but for time, native speakers say 很久, not 很长 (though 很长时间 is fine). is also a homophone of (nine) and (alcohol), which is the basis for many wedding/celebration puns.

Lưu ý: Neutral. The greeting 好久不见 ('long time no see') is spoken and casual; the same word in writing keeps a neutral feel.

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

好久不见!

Hǎojiǔ bú jiàn!

Long time no see!

spoken

你来中国多久了?

Nǐ lái Zhōngguó duō jiǔ le?

How long have you been in China?

spoken

我等了很久。

Wǒ děng le hěn jiǔ.

I waited a long time.

neutral

不久以后他就回来了。

Bù jiǔ yǐhòu tā jiù huílái le.

Not long after, he came back.

neutral

对不起,让你久等了。

Duìbuqǐ, ràng nǐ jiǔ děng le.

Sorry to have kept you waiting.

polite

Cụm từ thường gặp với 久

很久hěn jiǔa long time
好久不见hǎojiǔ bú jiànlong time no see
多久duō jiǔhow long?
不久bù jiǔnot long; soon
久等了jiǔ děng lesorry to keep you waiting

Từ đồng nghĩa

长时间cháng shíjiān

长时间 means 'a long period of time' and works as a noun phrase before a verb (长时间工作 = work for long periods). is more compact and usually follows a verb (工作很久).

半天bàntiān

半天 literally 'half a day,' but spoken it means 'ages / a long while' (我等了半天 = I waited forever). is neutral about duration; 半天 carries impatient feeling.

Đừng nhầm 久 với

jiǔ

means 'nine' (the number). Same pronunciation as (long time). Context tells them apart — 九点 = nine o'clock, 很久 = a long time.

jiǔ

means 'alcohol / liquor.' Same pronunciation as . Different character (radical 氵 = water on the left). Don't write one for the other.

cháng

means 'long' for physical length (a long road, long hair). is for time only. 这条路很长 = this road is long; 我等了很久 = I waited a long time.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 久 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 久 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.