Fluentide
HSK 3

后来

sau đó; về sau

trạng từtrung tính
hòuThanh 4
láiThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
hòulái
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 3
Số nét
13
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 后来

后来 viết bằng 13 nét (: 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

后来 nghĩa là gì?

后来 (hòulái) là một trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa “sau đó” hoặc “về sau”, nhưng có một quy tắc nghiêm ngặt mà người học thường bỏ sót: 后来 chỉ đề cập đến thời điểm SAU một sự kiện trong QUÁ KHỨ.

Bạn dùng từ này khi kể chuyện — để nêu điều xảy ra tiếp theo. Ví dụ: “Tôi gặp anh ấy năm 2010; 后来 chúng tôi trở thành bạn bè.” Đối với nghĩa “sau đó” trong tương lai (như “Tôi sẽ gọi cho bạn sau”), bạn bắt buộc phải dùng 以后 (yǐhòu) hoặc 等会儿 (děng huìr), tuyệt đối không dùng 后来. Đây là lỗi phổ biến nhất với từ này.

后来 thường đứng ở đầu mệnh đề, hay đi kèm với (jiù) — tạo thành cấu trúc “后来就...” (sau đó thì...). Từ này có sắc thái trung tính, thông dụng cả trong văn nói lẫn văn viết, và đóng vai trò trung tâm giúp câu chuyện kể bằng tiếng Trung nghe tự nhiên.

Lưu ý: Chỉ dùng cho các sự kiện trong quá khứ. Để nói “sau đó” trong tương lai, hãy dùng 以后 (yǐhòu) thay thế — đây là lỗi sai phổ biến ở trình độ HSK 3.

Từng chữ một

hòusau; phía sau
+
láiđến
=
后来

Mẹo nhớ: 后 (sau) + 来 (đến) = “cái gì đến sau” — nghĩa “sau đó” chỉ dùng cho quá khứ.

Câu ví dụ

我们以前是同学,后来成了朋友。

Wǒmen yǐqián shì tóngxué, hòulái chéngle péngyou.

Trước kia chúng tôi là bạn học, sau đó trở thành bạn bè.

trung tính

他先去了北京,后来又去了上海。

Tā xiān qùle Běijīng, hòulái yòu qùle Shànghǎi.

Anh ấy trước tiên đến Bắc Kinh, sau đó lại đến Thượng Hải.

trung tính

后来呢?你怎么办的?

Hòulái ne? Nǐ zěnme bàn de?

Thế rồi sao? Bạn đã làm gì?

văn nói

后来我才知道他是医生。

Hòulái wǒ cái zhīdào tā shì yīshēng.

Mãi về sau tôi mới biết anh ấy là bác sĩ.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 后来

后来呢hòulái nethế rồi sao? (gợi ý tiếp tục câu chuyện)
后来就hòulái jiùsau đó thì...
后来怎么样了hòulái zěnmeyàng lesau đó chuyện thế nào?
再后来zài hòuláivề sau nữa; thậm chí sau đó
到后来dào hòuláiđến lúc sau; cuối cùng

Từ đồng nghĩa

以后yǐhòu

以后 là từ “sau / sau đó” đa năng, dùng được cho quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. 后来 chỉ dùng cho quá khứ. Câu “Hẹn gặp lại sau” phải là 以后见, không bao giờ là 后来见. Khi kể lại sự kiện quá khứ, cả hai đều có thể dùng được nhưng 后来 nghe tự nhiên hơn theo lối kể chuyện.

之后zhīhòu

之后 nghĩa là “sau đó” và luôn đi sau một mốc tham chiếu cụ thể (thường sau danh từ hoặc cụm động từ). 后来 đứng độc lập với nghĩa “và rồi sau đó”. Ví dụ: 吃饭之后 (sau khi ăn) — phải dùng 之后, không dùng 后来.

然后ránhòu

然后 nghĩa là “rồi thì”, nối các hành động diễn ra gần nhau về thời gian ở bất kỳ thì nào. 后来 ngụ ý có một khoảng cách thời gian thực sự và chỉ dùng cho sự kiện quá khứ. Ví dụ: “起床然后刷牙(dậy rồi đánh răng — chuỗi hành động tức thì); “后来他搬走了(sau đó anh ấy chuyển đi — sự kiện trong quá khứ).

Đừng nhầm 后来 với

以后yǐhòu

Nhầm lẫn phổ biến nhất. 后来 = “sau đó” chỉ dành cho quá khứ. 以后 = “trong tương lai / sau đó” nói chung. Nếu bạn có thể thay thế bằng cụm “in the future” (trong tương lai) trong tiếng Anh, hãy dùng 以后, không bao giờ dùng 后来.

后边hòubian

Cùng chung chữ , nhưng 后边 là từ chỉ nơi chốn, nghĩa là “phía sau / đằng sau”. 后来 là từ chỉ thời gian. Đừng nhầm lẫn giữa không gian và thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 后来 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 后来 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.