Fluentide
HSK 2

thì; chỉ; chính là

trạng từtrung tính
jiùThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jiù
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 2
Số nét
12
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 就

viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

就 nghĩa là gì?

(jiù) là một trong những trạng từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung — một từ nhỏ nhưng đảm nhận nhiều vai trò.

Các cách dùng cốt lõi: (1) 'ngay lập tức / sớm / đã rồi' để chỉ thời gian — 我马上就来 ('Tôi sẽ đến ngay'), 他八点就到了 ('Anh ấy đã đến lúc tám giờ rồi'); (2) 'thì' để nối điều kiện với kết quả — 你不去我就不去 ('Nếu bạn không đi, thì tôi cũng không đi'); (3) 'chính xác / đúng là / không ai khác' để nhấn mạnh — 这就是我家 ('Đây chính là nhà tôi'), 我就喜欢你 ('Chính là bạn mà tôi thích, không phải ai khác'); (4) 'chỉ / duy nhất' để giảm nhẹ số lượng — 我就吃了一点 ('Tôi chỉ ăn một chút'). Vị trí của từ rất quan trọng: đứng trước động từ và sau chủ ngữ.

Vì mang nhiều sắc thái, người học thường dịch sai thành một từ tiếng Anh cố định — nhưng thiên về sự nhấn mạnh và kết nối hơn là một nghĩa cố định. Hãy so sánh với (cái), từ này thường diễn đạt 'mãi mới / không cho đến khi', như một người anh em có cảm giác ngược lại với .

Lưu ý: Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có nhiều chức năng; ngữ điệu và ngữ cảnh xung quanh sẽ quyết định nghĩa nào đang được kích hoạt.

Câu ví dụ

我马上就来。

Wǒ mǎshàng jiù lái.

Tôi sẽ đến ngay đây.

khẩu ngữ

这就是我的学校。

Zhè jiù shì wǒ de xuéxiào.

Đây chính là trường học của tôi.

trung tính

他一回家就睡觉。

Tā yī huí jiā jiù shuìjiào.

Vừa về đến nhà là anh ấy ngủ ngay.

trung tính

我就喝一杯。

Wǒ jiù hē yì bēi.

Tôi chỉ uống một chén thôi.

khẩu ngữ

你不说我就不知道。

Nǐ bù shuō wǒ jiù bù zhīdào.

Nếu bạn không nói, thì tôi sẽ không biết.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 就

就是jiùshìchính là; đúng vậy; chính xác
就要jiùyàosắp; sẽ sớm
马上就mǎshàng jiùngay lập tức; tức thì
一…就…yī... jiù...vừa... thì... (mẫu câu)
本来就běnlái jiùvốn dĩ; ban đầu đã

Từ đồng nghĩa

cái

nghĩa là 'mãi mới / không cho đến khi' — muộn hoặc vừa đủ. ngụ ý nhanh/sớm; ngụ ý chậm/muộn. 他八点就来了 ('Anh ấy đã đến sớm lúc 8 giờ') so với 他八点才来 ('Mãi đến 8 giờ anh ấy mới đến').

马上mǎshàng

马上 nghĩa là 'ngay lập tức / tức thì' như một từ chỉ thời gian. có thể diễn đạt cùng sắc thái nhưng trừu tượng hơn — thường đi kèm nhau: 马上就到 ('Sẽ đến bất cứ giây nào').

Đừng nhầm 就 với

就是jiùshì

就是 là một cụm từ cố định nghĩa là 'chính xác / chỉ là'. đứng một mình là trạng từ. 就是 thường mở đầu câu để xác nhận hoặc đưa ra một lời giải thích nhẹ — 就是有点贵 ('Chỉ là hơi đắt một chút').

dōu

nghĩa là 'tất cả / cả hai' hoặc, khi đi với từ chỉ thời gian, nghĩa là 'đã rồi'. Người mới học đôi khi nhầm lẫn khi diễn đạt 'đã rồi' — nhưng nhấn mạnh vào mức độ đáng ngạc nhiên, còn nhấn mạnh vào sự sớm sủa.

cái

Cặp từ có cảm giác đối nghịch. Hãy ghi nhớ = sớm/nhanh, = muộn/chậm. 他五点就走了 ('Anh ấy đã đi sớm lúc 5 giờ') so với 他五点才走 ('Mãi đến 5 giờ anh ấy mới đi').

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 就 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 就 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.