头发
hair (on head)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tóufa
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 根 / 头
Thứ tự nét của 头发
头发 viết bằng 10 nét (头: 5, 发: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
头发 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
头发 (tóufa) means the hair on a person's head — and ONLY that.
Chinese is more precise than English here: 头发 is scalp hair; 毛 covers body hair / animal fur; 胡子 is facial hair / beard. Note the second character 发 is pronounced 'fa' (neutral tone) here, not the standard 'fā' — a common pronunciation trap. Common verbs: 剪头发 ('cut hair'), 洗头发 / 洗头 ('wash hair'), 染头发 ('dye hair'), 梳头发 ('comb hair').
To talk about a hairstyle, native speakers say 发型 (fàxíng) — and here 发 returns to the first tone. Length descriptors: 长头发 ('long hair'), 短头发 ('short hair'), 卷头发 ('curly hair'), 直头发 ('straight hair').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Head (头) + hair-character (发) — but remember the second syllable goes neutral tone.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
她的头发很长。
Tā de tóufa hěn cháng.
Her hair is very long.
neutral
我明天要去剪头发。
Wǒ míngtiān yào qù jiǎn tóufa.
I'm going to get a haircut tomorrow.
spoken
爷爷的头发都白了。
Yéye de tóufa dōu bái le.
Grandpa's hair has all turned white.
neutral
你今天的头发很好看。
Nǐ jīntiān de tóufa hěn hǎokàn.
Your hair looks great today.
spoken
Cụm từ thường gặp với 头发
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 头发 với
毛 is body hair / animal fur / feathers. Use 头发 strictly for hair on the human head; 毛 for everything else (arm hair, dog fur).
胡子 is facial hair / beard / mustache. Don't use 头发 for what grows below the chin.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 头发 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 头发 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.