Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

稀缺

scarce

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

稀缺
xīquēThanh 1
Pinyin
xīquē
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 稀缺

稀缺 viết bằng 22 nét (稀: 12, 缺: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在物理上就稀缺 — the first, legitimate kind of expensive.

Nghe 稀缺 trong các tập thật

稀缺 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一样东西之所以贵,有时候是因为它在物理上就稀缺。

Một thứ trở nên đắt đỏ, đôi khi là vì nó khan hiếm về mặt vật lý.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung QuốcCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 稀缺 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 稀缺 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.