Fluentide
HSK 3

自行车

xe đạp

danh từtrung tính
Thanh 4
xíngThanh 2
chēThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zìxíngchē
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
16
Sắc thái
trung tính
Lượng từ

Thứ tự nét của 自行车

自行车 viết bằng 16 nét (: 6, : 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

自行车 nghĩa là gì?

自行车 (zìxíngchē) là danh từ tiêu chuẩn trong tiếng Quan thoại đại lục để chỉ 'xe đạp'.

Nghĩa đen là 'phương tiện tự đi', từ này bao gồm mọi loại xe hai bánh do con người đạp. Lượng từ đi kèm là (liàng), dùng cho các phương tiện có bánh: 一辆自行车 ('một chiếc xe đạp'). Có hai điểm lưu ý cho người học. Thứ nhất, sự khác biệt vùng miền rất quan trọng: 自行车 phổ biến ở đại lục, 脚踏车 (jiǎotàchē) thường dùng ở Đài Loan, còn 单车 (dānchē) là từ thông dụng chịu ảnh hưởng tiếng Quảng Đông.

Cả ba đều được hiểu khắp cộng đồng người Hoa, nhưng sách giáo khoa đại lục dạy 自行车 trước. Thứ hai, động từ 'đạp xe' là 骑自行车 (qí zìxíngchē) là động từ chỉ việc cưỡi lên động vật hoặc phương tiện hai bánh (bạn 骑 ngựa hoặc xe đạp, nhưng 开 ô tô). Đối với xe đạp điện, cách dùng hiện đại thêm 电动电动自行车 (diàndòng zìxíngchē).

Lưu ý: Thuật ngữ tiêu chuẩn tại Đại lục. Ở Đài Loan và một số vùng miền Nam Trung Quốc, 脚踏车 (jiǎotàchē, 'xe bàn đạp') phổ biến hơn. 单车 (dānchē) được dùng rộng rãi ở khu vực nói tiếng Quảng Đông và trong lời bài hát/văn nói thông tục.

Từng chữ một

tự; bản thân
+
xíngđi; hành động
+
chēxe; phương tiện
=
自行车

Mẹo nhớ: 自 + 行 + 车 = 'phương tiện tự đi'. Bạn tự tạo lực đẩy — không có động cơ, chỉ dùng chân.

Câu ví dụ

我每天骑自行车上班。

Wǒ měi tiān qí zìxíngchē shàngbān.

Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày.

văn nói

他有一辆新自行车。

Tā yǒu yí liàng xīn zìxíngchē.

Anh ấy có một chiếc xe đạp mới.

trung tính

孩子在公园学骑自行车。

Háizi zài gōngyuán xué qí zìxíngchē.

Đứa trẻ đang học đạp xe trong công viên.

trung tính

我的自行车坏了。

Wǒ de zìxíngchē huài le.

Xe đạp của tôi bị hỏng rồi.

văn nói

请把自行车停在那里。

Qǐng bǎ zìxíngchē tíng zài nàlǐ.

Vui lòng dựng xe đạp ở kia.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 自行车

骑自行车qí zìxíngchēđạp xe đạp
买自行车mǎi zìxíngchēmua xe đạp
一辆自行车yí liàng zìxíngchēmột chiếc xe đạp
电动自行车diàndòng zìxíngchēxe đạp điện
自行车道zìxíngchē dàolàn đường dành cho xe đạp

Từ đồng nghĩa

脚踏车jiǎotàchē

脚踏车 ('xe bàn đạp') là thuật ngữ tiêu chuẩn ở Đài Loan và một số vùng miền Nam Trung Quốc. 自行车 là mặc định ở Đại lục. Cùng một vật, khác biệt về vùng miền.

单车dānchē

单车 ('xe đơn') được dùng rộng rãi ở các vùng nói tiếng Quảng Đông (Hồng Kông, Quảng Đông) và trong văn nói thông tục, lời bài hát ở Đại lục. 自行车 là thuật ngữ trang trọng/tiêu chuẩn hơn.

Đừng nhầm 自行车 với

汽车qìchē

汽车 nghĩa là 'ô tô/xe hơi' (có động cơ). 自行车 là xe đạp (do người đạp). Cả hai đều là , nhưng chỉ 自行车 nghĩa là xe đạp.

摩托车mótuōchē

摩托车 là 'xe máy' (hai bánh có động cơ). 自行车 là xe đạp thường. Động từ đi kèm cũng là cho cả hai, nhưng phương tiện khác nhau.

电动车diàndòngchē

电动车 nghĩa là 'phương tiện điện' — có thể là xe scooter, xe đạp điện hoặc ô tô điện. 自行车 là xe đạp đạp chân cơ bản. Để chỉ cụ thể xe đạp điện, hãy dùng 电动自行车.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 自行车 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 自行车 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.