蛋糕
cake
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- dàngāo
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 27
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 块 / 个
Thứ tự nét của 蛋糕
蛋糕 viết bằng 27 nét (蛋: 11, 糕: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.
蛋糕 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
蛋糕 (dàngāo) is the general Chinese word for cake — the Western-style baked dessert with flour, eggs, sugar and usually cream or frosting.
The two characters literally read 'egg pastry,' which captures the egg-rich batter that defines the food. Use 蛋糕 for birthday cakes (生日蛋糕), cheesecakes (芝士蛋糕), cupcakes (杯子蛋糕), and most bakery cakes.
Unlike English 'cake,' which can stretch to fish cake or rice cake, 蛋糕 in Mandarin almost always refers to sweet Western-style cake; traditional Chinese rice or flour cakes use 糕 (gāo) compounds instead — 年糕 (niángāo, New Year rice cake), 月饼 (yuèbǐng) for mooncake. To order a slice, ask for 一块蛋糕 (yí kuài dàngāo).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 蛋 (egg) + 糕 (pastry) = egg-pastry = cake.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天是我的生日,妈妈做了一个蛋糕。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì, māma zuò le yí ge dàngāo.
Today is my birthday, and Mom made a cake.
neutral
我想吃一块巧克力蛋糕。
Wǒ xiǎng chī yí kuài qiǎokèlì dàngāo.
I want to eat a piece of chocolate cake.
spoken
这家店的蛋糕又便宜又好吃。
Zhè jiā diàn de dàngāo yòu piányi yòu hǎochī.
This shop's cake is both cheap and tasty.
spoken
请帮我把蛋糕切成八块。
Qǐng bāng wǒ bǎ dàngāo qiē chéng bā kuài.
Please help me cut the cake into eight pieces.
neutral
孩子们都喜欢草莓蛋糕。
Háizimen dōu xǐhuan cǎoméi dàngāo.
The kids all love strawberry cake.
neutral
Cụm từ thường gặp với 蛋糕
Từ đồng nghĩa
糕点 is a broader category — 'pastries and cakes' as a class of food, often seen on menus or in bakery signs. 蛋糕 is one specific type of 糕点.
甜点 means 'dessert' in general (ice cream, pudding, cake, fruit). 蛋糕 is one specific dessert; 甜点 covers the course.
Đừng nhầm 蛋糕 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 蛋糕 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 蛋糕 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.