购物
shopping; to shop
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gòuwù
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 16
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 购物
购物 viết bằng 16 nét (购: 8, 物: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
购物 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
购物 (gòuwù) means 'to shop' or 'shopping' — the activity of buying goods.
It is a verb-object compound (literally 'purchase-things') that functions as a single intransitive verb: 我去购物 'I'm going shopping.' Because it already contains its own object 物 ('things'), you cannot add another object after it — you do not say '购物衣服'; to buy a specific item you use 买 (mǎi) instead: 买衣服. Two differences from English: first, 购物 is slightly formal and written, favored in advertising, mall signage, and app names (购物车 'shopping cart'), whereas everyday spoken Chinese prefers 买东西 (mǎi dōngxi, 'buy things').
Second, unlike English 'shop,' which can name a store, 购物 only means the act of shopping, never a shop (that is 商店). Register is neutral to slightly written.
Lưu ý: Slightly more formal/written than the casual 买东西. 购物 appears on signs, ads, and apps; 买东西 is what you say to a friend.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 购 (purchase) + 物 (things) = purchasing things, i.e. shopping.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
周末我喜欢去购物。
Zhōumò wǒ xǐhuan qù gòuwù.
I like to go shopping on weekends.
neutral
现在很多人喜欢网上购物。
Xiànzài hěn duō rén xǐhuan wǎngshàng gòuwù.
Many people like online shopping now.
neutral
我们去购物中心逛逛吧。
Wǒmen qù gòuwù zhōngxīn guàngguang ba.
Let's go stroll around the shopping mall.
spoken
请把商品放进购物车。
Qǐng bǎ shāngpǐn fàngjìn gòuwù chē.
Please add the item to the shopping cart.
written
Cụm từ thường gặp với 购物
Từ đồng nghĩa
买东西 is the casual spoken way to say 'go shopping / buy things.' 购物 is more formal and written, common in ads and app interfaces. With a friend say 买东西; on a sign or in an essay use 购物.
Đừng nhầm 购物 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 购物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 购物 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.