放暑假
to have summer vacation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fàng shǔjià
- Từ loại
- cụm từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 31
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 放暑假
放暑假 viết bằng 31 nét (放: 8, 暑: 12, 假: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
放暑假 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
放暑假 (fàng shǔjià) is a phrase meaning 'to be on / to start summer vacation,' used of students and schools during the hot months.
It combines the verb 放 ('to release / let out') with 暑假 ('summer holiday'), so the literal sense is 'to let out for the summer break.' It is neutral, everyday school vocabulary. For English speakers the key point is that 放 is the verb that pairs with holidays: 放假 (have a day off), 放寒假 (have winter break), 放暑假 (have summer break).
You don't 'have' a vacation with 有; you 放 it, because the school is 'releasing' the students. As a verb phrase it can take a duration: 放两个月暑假 (have a two-month summer vacation). 暑 specifically means 'summer heat,' distinguishing it from 寒假 (winter, 'cold' break).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 放 (let out) + 暑 (summer heat) + 假 (holiday) = school lets you out for the hot-weather break.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
下星期就放暑假了,我很开心。
Xià xīngqī jiù fàng shǔjià le, wǒ hěn kāixīn.
Summer vacation starts next week, I'm so happy.
spoken
放暑假的时候,我打算回老家。
Fàng shǔjià de shíhou, wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.
During summer vacation, I plan to go back to my hometown.
neutral
学校一般七月初放暑假。
Xuéxiào yìbān qī yuè chū fàng shǔjià.
Schools usually start summer break in early July.
neutral
放暑假了也别忘了做作业。
Fàng shǔjià le yě bié wàng le zuò zuòyè.
Even on summer break, don't forget to do your homework.
spoken
Cụm từ thường gặp với 放暑假
Từ đồng nghĩa
放假 is the general 'to have time off / a holiday,' for any break or public holiday. 放暑假 specifies the summer school break. Use 放假 for a single day off, 放暑假 for the long summer holiday.
Đừng nhầm 放暑假 với
放寒假 is winter break (寒 = cold), which in China surrounds Spring Festival. 放暑假 is summer break (暑 = heat). Same structure, opposite season.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 放暑假 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 放暑假 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.