Fluentide
HSK 1

nóng

tính từtrung tính
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
10
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 热

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

热 nghĩa là gì?

(rè) có nghĩa là 'nóng' — dùng để chỉ nhiệt độ, dù là của thời tiết, đồ vật, thức ăn hay cảm giác ấm áp của một người.

Từ này hoạt động giống hệt như một tính từ trong tiếng Anh nhưng có một đặc điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung: các tính từ vị ngữ không cần động từ, nhưng THƯỜNG cần một trạng từ chỉ mức độ như (hěn). Vì vậy, câu 'Trời nóng' sẽ là 很热 (hěn rè, nghĩa đen là 'rất nóng'), chứ không phải 是热 — việc dùng (là) trước một tính từ là sai. Nếu không có , từ đứng một mình thường ngụ ý sự tương phản ('nóng, không lạnh').

Ngoài nghĩa chỉ nhiệt độ, còn có hai nghĩa mở rộng quan trọng: 'phổ biến / xu hướng' (như trong 热点 'chủ đề nóng', 热门 'phổ biến') và 'nhiệt tình / đam mê' (như trong 热情 'nồng nhiệt và hăng hái', 热心 'tốt bụng và hay giúp đỡ'). Từ trái nghĩa trực tiếp của nó trên thang nhiệt độ là (lěng).

Câu ví dụ

今天很热。

Jīntiān hěn rè.

Hôm nay trời rất nóng.

khẩu ngữ

我要喝热水。

Wǒ yào hē rè shuǐ.

Tôi muốn uống nước nóng.

khẩu ngữ

夏天太热了。

Xiàtiān tài rè le.

Mùa hè quá nóng.

trung tính

你热不热?

Nǐ rè bu rè?

Bạn có thấy nóng không?

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 热

很热hěn rèrất nóng
天气热tiānqì rèthời tiết nóng
热水rè shuǐnước nóng
热茶rè chátrà nóng
太热了tài rè lequá nóng

Từ đồng nghĩa

tàng

có nghĩa là 'nóng bỏng/nóng rát' — nóng đến mức gây đau. Súp nóng bỏng là , chứ không chỉ là . bao phủ phạm vi từ ấm đến nóng; là mức cực đại gây nguy hiểm khi chạm vào.

暖和nuǎnhuo

暖和 có nghĩa là 'ấm áp và dễ chịu' — kiểu ấm áp dễ chịu (như áo len ấm, thời tiết mùa xuân ấm áp). mạnh hơn và thường gây khó chịu; 暖和 mang lại cảm giác êm ái.

Đừng nhầm 热 với

có nghĩa là 'cay' (cay do ớt), KHÔNG PHẢI nóng về nhiệt độ. 这个菜很辣 (món này rất cay) khác với 这个菜很热 (món này rất nóng về nhiệt độ). Đây là hai cảm giác khác nhau, dùng hai từ khác nhau.

热闹rènào

热闹 có nghĩa là 'sôi động/nhộn nhịp' (một khu chợ đông đúc là 热闹). Từ này dùng làm thành phần cấu tạo nhưng nghĩa là 'sôi động', không phải 'nóng'.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 热 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 热 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.