银行
bank
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yínháng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 17
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 家 / 个
Thứ tự nét của 银行
银行 viết bằng 17 nét (银: 11, 行: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
银行 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
银行 (yínháng) is the standard Chinese noun for a 'bank' — the financial institution where you deposit money, take out loans, or change currency.
Literally 'silver + firm/business,' a relic from the era when silver was the main currency. Two pronunciation traps for learners: the second character 行 has two readings — háng ('row; profession; firm') in 银行, but xíng ('to walk; OK') in 走路, 行不行. Saying yínxíng is the single most common beginner mistake.
In daily life Chinese speakers usually specify a bank by name (中国银行 Bank of China, 工商银行 ICBC) and most banking happens via mobile apps (手机银行) rather than at branches. The measure word is 家 for the institution, but 个 is fine in casual speech.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 'Silver firm' — back when silver was money, the place that handled silver was the bank.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我下午要去银行。
Wǒ xiàwǔ yào qù yínháng.
I need to go to the bank this afternoon.
spoken
银行几点关门?
Yínháng jǐ diǎn guānmén?
What time does the bank close?
spoken
请把钱存到银行。
Qǐng bǎ qián cún dào yínháng.
Please deposit the money in the bank.
neutral
我在中国银行工作。
Wǒ zài Zhōngguó Yínháng gōngzuò.
I work at the Bank of China.
neutral
现在很多人用手机银行。
Xiànzài hěn duō rén yòng shǒujī yínháng.
Many people use mobile banking now.
neutral
Cụm từ thường gặp với 银行
Đừng nhầm 银行 với
Same character, different reading. 行 read as xíng means 'OK / acceptable' or 'to walk.' In 银行 it is háng. Memorize 银行 = yínháng as a fixed chunk.
钱 is 'money' itself — what you keep in a 银行. Don't say 我去钱 ('I go to money'); say 我去银行 ('I go to the bank').
银 alone means 'silver' (the metal or color). The institution is 银行 — always two characters.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 银行 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 银行 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.