饿
hungry; to starve
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- è
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 饿
饿 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
饿 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
饿 (è) is the everyday Chinese word for 'hungry' and, less commonly, the verb 'to starve.'
As a stative verb / adjective it normally takes degree adverbs — 很饿 ('very hungry'), 有点饿 ('a bit hungry'), 饿死了 ('starving to death,' i.e. 'I'm so hungry'). Unlike English, you do not say '是饿' or 'I am hungry' with a copula; Chinese drops the 'to be' before adjectives, so the natural sentence is 我饿了 ('I'm hungry now'), where 了 marks the change of state.
饿 can also act as a causative verb meaning 'to starve someone' — 别饿着孩子 ('don't let the child go hungry'). The radical 饣 (food) hints at the meaning. The opposite is 饱 (bǎo, 'full'), and the two are taught as a pair.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我饿了,我们去吃饭吧。
Wǒ è le, wǒmen qù chīfàn ba.
I'm hungry — let's go eat.
spoken
你饿不饿?
Nǐ è bu è?
Are you hungry?
spoken
我快饿死了!
Wǒ kuài è sǐ le!
I'm starving!
colloquial
孩子还小,别让他饿着。
Háizi hái xiǎo, bié ràng tā è zhe.
The child is still little — don't let him go hungry.
neutral
早上没吃饭,现在有点儿饿。
Zǎoshang méi chīfàn, xiànzài yǒudiǎnr è.
I didn't have breakfast, so I'm a bit hungry now.
spoken
Cụm từ thường gặp với 饿
Từ đồng nghĩa
饥饿 is the formal / written noun for 'hunger' (as in 'world hunger' 世界饥饿). For 'I'm hungry,' always use 饿, never 饥饿.
Đừng nhầm 饿 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 饿 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 饿 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.