四
bốn
Mức HSK
- Pinyin
- sì
- Từ loại
- số từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 5
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 四
四 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
四 nghĩa là gì?
四 (sì) là số "bốn" trong tiếng Trung.
Nó hoạt động giống như các chữ số khác: kết hợp với lượng từ để đếm (四个人 "bốn người", 四本书 "bốn quyển sách"), với 月 để chỉ tháng (四月 "tháng Tư"), và trong các số lớn hơn (十四 "mười bốn", 四十 "bốn mươi", 四百 "bốn trăm"). Một lưu ý văn hóa rất quan trọng: 四 phát âm gần giống hệt 死 (sǐ, "chết"), chỉ khác thanh điệu, nên số bốn mang ý nghĩa xui xẻo mạnh mẽ trong các nền văn hóa nói tiếng Trung — nhiều tòa nhà bỏ qua tầng 4, 14 và 24, bệnh viện tránh phòng số 4, và số điện thoại/biển số xe có nhiều số 4 thường rẻ hơn.
Đây là phiên bản Đông Á của chứng sợ số 4 (tương tự việc phương Tây tránh số 13). Đối với người học, thực tế văn hóa này quan trọng ngang với chính con số đó.
Câu ví dụ
我有四本书。
Wǒ yǒu sì běn shū.
Tôi có bốn quyển sách.
trung tính
今天是四月一号。
Jīntiān shì sì yuè yī hào.
Hôm nay là ngày mùng 1 tháng Tư.
trung tính
他有四个孩子。
Tā yǒu sì ge háizi.
Anh ấy có bốn đứa con.
khẩu ngữ
星期四见。
Xīngqī sì jiàn.
Hẹn gặp lại bạn vào thứ Năm.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 四
Đừng nhầm 四 với
死 ("chết") phát âm gần giống hệt 四 — cùng pinyin nhưng khác thanh điệu (sǐ so với sì). Sự tương đồng về âm thanh này chính là lý do khiến 四 bị coi là xui xẻo trong văn hóa Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 四 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 四 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.