失望
disappointment
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- shīwàng
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 失望
失望 viết bằng 16 nét (失: 5, 望: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. 教会了他怎么面对失望.
Nghe 失望 trong các tập thật
失望 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他说,踢足球让他的身体变得更强壮,也教会了他怎么面对失望,因为他后来意识到,自己永远成不了顶级职业球员。
He says soccer made his body stronger and taught him how to handle disappointment, because he later realized he'd never become a top professional player.
Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 失望 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 失望 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.