Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

生意

business

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

生意
shēngyiThanh 1
Pinyin
shēngyi
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 生意

生意 viết bằng 18 nét (生: 5, 意: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

钱多到他不需要再做别的生意 — the reason his decision was irrational and therefore interesting.

Nghe 生意 trong các tập thật

生意 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

李书福刚做生意的时候,是和兄弟一起做的。

Khi mới bắt đầu kinh doanh, Lý Thư Phúc đã làm cùng với các anh em của mình.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 生意 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 生意 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.