Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

推选

to elect, nominate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

推选
tuīxuǎnThanh 1
Pinyin
tuīxuǎn
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 推选

推选 viết bằng 20 nét (: 11, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The thirty seconds in which a film role became a qualification.

Nghe 推选 trong các tập thật

推选 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一天,陪审团要先内部推选一个陪审长。

Ngày đầu tiên, hội đồng bồi thẩm phải bầu ra một trưởng ban bồi thẩm từ nội bộ.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 推选 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 推选 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.