Fluentide
HSK 2

一天比一天 + Adjective

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự vật đang thay đổi đều đặn, ngày qua ngày, theo cùng một hướng. 一天比一天 đặt hai ngày cạnh nhau và ngụ ý so sánh “hôm nay với hôm qua” – rồi tiếp tục lặp lại phép so sánh đó. Tính từ ở cuối câu chính là hướng thay đổi: nóng hơn, đắt hơn, bận rộn hơn, khỏe mạnh hơn. Đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Trung để mô tả những biến chuyển dần dần, từng ngày, về thời tiết, giá cả, kỹ năng hoặc sức khỏe.

Cấu trúc

[SUBJECT] 一天比一天 [ADJECTIVE]

yī tiān bǐ yī tiān ...

Cách hiểu cấu trúc này

Cấu trúc này hiểu theo nghĩa đen là 'một ngày so với một ngày' — mỗi ngày mới đều được đem ra đối chiếu với ngày trước đó, và tính từ sẽ cho bạn biết xu hướng thay đổi. Khác với 越来越 (chỉ nói chung chung là 'càng ngày càng'), 一天比一天 gắn chặt sự so sánh vào nhịp độ hàng ngày. Bạn có thể thay 天 bằng 年/月/次/代 để nói về sự thay đổi theo năm, theo tháng, theo lần hoặc theo thế hệ.

Ví dụ

天气一天比一天冷。

Tiānqì yī tiān bǐ yī tiān lěng.

Thời tiết mỗi ngày một lạnh hơn.

他的中文一天比一天好。

Tā de Zhōngwén yī tiān bǐ yī tiān hǎo.

Tiếng Trung của anh ấy mỗi ngày một khá lên.

房价一天比一天贵。

Fángjià yī tiān bǐ yī tiān guì.

Giá nhà càng ngày càng đắt.

Lỗi thường gặp

Người học thường chèn 得多 hoặc 很 sau tính từ theo phản xạ ('一天比一天贵得很'), nhưng bản thân cấu trúc này đã hàm chứa ý nghĩa so sánh rồi. Tính từ đứng một mình, có thể thêm 了 ở cuối để nhấn mạnh sự thay đổi.

❌ Sai

现在一天比一天很贵。

✅ Đúng

现在一天比一天贵了。

Đừng nhầm với

越来越 + Adjective

Diễn đạt chung chung 'càng ngày càng' — không chỉ rõ đơn vị thời gian. Dùng 越来越 khi sự thay đổi diễn ra từ từ nhưng bạn không muốn gắn nó với từng ngày; dùng 一天比一天 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng MỖI ngày đều mang lại một bước tiến mới.

一年比一年 + Adjective

Cùng cấu trúc, nhưng thay đổi đơn vị thời gian. Dùng khi nói về những thay đổi diễn ra trên quy mô hàng năm: '冬天一年比一年冷.' Vị trí này cũng chấp nhận 一次比一次, 一代比一代.

A 比 B + Adjective

Một phép so sánh đơn lẻ giữa hai sự vật cụ thể ('今天比昨天热'). 一天比一天 thiết lập một chuỗi so sánh liên tiếp; còn A 比 B chỉ là một lần so sánh duy nhất.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    孩子 ___ 比一天高了。

    Xem đáp án

    一天

  2. Điền vào chỗ trống

    夏天一天比一天 ___。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [一天 / 我 / 忙 / 比 / 一天 / 最近]

    Xem đáp án

    我最近一天比一天忙。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Sức khỏe của cô ấy càng ngày càng tốt hơn.'

    Xem đáp án

    她的身体一天比一天好。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu mô tả điều gì đó trong cuộc sống của bạn đang thay đổi một chút mỗi ngày.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我的词汇量一天比一天大。 (Vốn từ của tôi ngày một nhiều lên.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

现在一天比一天贵得多。

Now it is much more expensive day by day.

Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 一天比一天 + Adjective trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.