A + 和 + B + 不一样
Hãy dùng cấu trúc A 和 B 不一样 khi bạn muốn nói hai sự vật KHÔNG giống nhau — khác biệt ở một khía cạnh nào đó có ý nghĩa. Ví dụ: 'Tiếng Trung và tiếng Nhật khác nhau.' 'Cà phê của tôi và của bạn không giống nhau.' Đây là dạng phủ định thông thường của từ 一样 ('giống nhau'), và đây là cách rõ ràng nhất trong tiếng Trung để đánh dấu sự tương phản giữa hai đối tượng cụ thể. Bạn có thể dừng lại ở đó, hoặc thêm vào chi tiết cụ thể về điểm khác biệt.
Cấu trúc
A 和 B 不一样 (+ 在/的 [SPECIFIC DIFFERENCE])
A hé B bù yíyàng
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 和 ở đây là bản lề so sánh, chứ không phải là 'và'. Chữ 和 ở đây trông như “và”, nhưng nó không gộp hai vế thành một danh sách — nó đóng vai “so với”: A 和 B 不一样 là “A so với B thì khác”. Bạn có thể dịch nhẩm trong đầu là 'A — so với B — không giống nhau'. Sự phủ định nằm ở 一样, không nằm ở động từ, bởi vì 一样 CHÍNH LÀ động từ trong trường hợp này. Đó là lý do tại sao 不 đứng trước 一样, chứ không đứng trước 和.
Ví dụ
中国菜和日本菜不一样。
Zhōngguó cài hé Rìběn cài bù yíyàng.
Món ăn Trung Quốc và món ăn Nhật Bản khác nhau.
我的想法和你的不一样。
Wǒ de xiǎngfǎ hé nǐ de bù yíyàng.
Suy nghĩ của tôi khác với suy nghĩ của bạn.
今天的天气和昨天不一样。
Jīntiān de tiānqì hé zuótiān bù yíyàng.
Thời tiết hôm nay khác với hôm qua.
Lỗi thường gặp
Người Việt rất dễ đặt 不 sai chỗ, vì tiếng Việt nói “tôi khác với anh ấy” — đưa vế B ra sau. Tiếng Trung để cả hai vế đứng trước rồi mới phủ định. Trong tiếng Trung, cả hai đối tượng đều nằm về một phía và 不一样 nằm về phía kia; từ phủ định phải đi kèm với 一样.
我不和他一样。
我和他不一样。
Đừng nhầm với
A 和 B 一样
Phiên bản khẳng định — 'A và B giống nhau.' Cùng cấu trúc, chỉ khác là không có 不. Hãy chọn mẫu này khi bạn muốn khẳng định sự tương đồng thay vì sự khác biệt.
A 跟 B 不一样
Nghĩa hoàn toàn giống nhau, chỉ thay 和 bằng 跟. 跟 mang sắc thái hội thoại hơn/thuộc phương ngữ miền Bắc; 和 mang tính trung lập và có thể dùng ở mọi nơi. Bạn có thể chọn từ nào cũng được.
A 比 B + Adjective
比 dùng cho so sánh có mức độ ('A cao hơn B'); 不一样 chỉ đơn thuần nói rằng chúng khác nhau. Hãy dùng 比 khi bạn có thể xếp hạng chúng; dùng 不一样 khi bạn chỉ muốn chỉ ra sự khác biệt.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
我的手机 ___ 你的手机不一样。
Xem đáp án
和
Điền vào chỗ trống
南方和北方的口音 ___ 一样。
Xem đáp án
不
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự: [和 / 哥哥 / 我 / 不 / 一样]
Xem đáp án
我和哥哥不一样。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Kế hoạch của năm nay khác với năm ngoái.'
Xem đáp án
今年的计划和去年的不一样。
Tự đặt câu
Hãy so sánh hai thứ mà bạn biết, nói rằng chúng khác nhau.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 美式咖啡和拿铁不一样。 (Cà phê Mỹ và latte không giống nhau.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
在美国,人们的生活和中国不一样。
In America, people's lives are different from China.
Sam's Club Thrives in China While Rivals RetreatSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe A + 和 + B + 不一样 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.