Fluentide
Chủ đề ngữ pháp

So sánh trong ngữ pháp tiếng Trung

Chọn cấu trúc so sánh trong tiếng Trung theo quan hệ bạn muốn diễn đạt: hơn kém, ngang bằng, ngày càng, hay hai vế cùng thay đổi.

Bạn muốn nói điều gì?

Những chỗ dễ nhầm

比 vs 更

比 nêu ra đối tượng dùng làm chuẩn để so sánh. 更 nâng mức độ lên từ một chuẩn mà người nghe đã ngầm hiểu.

他比我高 = anh ấy cao hơn tôi; 他更高 = anh ấy còn cao hơn nữa.

一样 vs 像

一样 nói hai bên bằng nhau về mức độ hoặc tính chất. 像 nói bên này trông giống bên kia.

一样贵 = đắt như nhau; 像老师 = giống một người thầy.

越来越 vs 越...越...

越来越 theo dõi một xu hướng duy nhất. 越...越... nối hai sự việc cùng biến đổi với nhau.

越来越忙 = ngày càng bận; 越忙越开心 = càng bận càng vui.

Bạn đang tìm một cách so sánh cụ thể?

Mở danh sách đầy đủ khi bạn cần đúng một dạng so sánh nào đó.

So sánh hơn kém

A 比 B + Adjective

Đây là câu so sánh cốt lõi trong tiếng Trung: 'A [tính từ] hơn B.' Bạn chỉ cần đặt hai đối tượng cần so sánh ở hai bên của 比, rồi đưa tính từ ra cuối câu là xong — không cần từ tương đương với 'than', không cần hệ từ, cũng không cần từ biểu thị ý 'more'. Bản thân 比 đã đảm nhận toàn bộ chức năng so sánh. Bạn sẽ sử dụng cấu trúc này ở khắp mọi nơi, từ giá cả, tốc độ đến thời tiết, ngay từ tuần thứ hai khi bắt đầu học tiếng Trung cho đến những giai đoạn cuối cùng.

HSK 1
A + 比 + B + Adjective/Verb + ...

Hãy dùng cấu trúc này bất cứ khi nào bạn so sánh hai sự vật — giống như phép so sánh cơ bản với 比, nhưng được mở rộng để sau tính từ hoặc động từ, bạn có thể chỉ rõ mức độ chênh lệch là BAO NHIÊU. Phần đuôi có thể là một con số (多了三公分), một từ chỉ mức độ (得多, 一点, 多了) hoặc một cụm bổ ngữ kết quả. Đây là phiên bản bạn sẽ sử dụng nhiều nhất trong tin tức thực tế và hội thoại hàng ngày, vì các phép so sánh trong thực tế thường định lượng sự khác biệt.

HSK 3
比 X 多 / 多了 + Number

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt một sự vật vượt trội hơn sự vật khác bởi một con số cụ thể, tức là 'nhiều hơn X một lượng N'. Đây là cách thức chính xác để nêu rõ khoảng chênh lệch trong câu so sánh: không chỉ dừng lại ở 'tôi có nhiều sách hơn', mà phải là 'tôi có nhiều hơn bạn mười quyển sách'. Con số luôn đứng SAU 多 hoặc 多了, không bao giờ đứng trước. Cấu trúc này thường gặp khi so sánh giá cả, chênh lệch tuổi tác, điểm số, số lượng, phần trăm — bất kỳ đâu mà phép so sánh có quy mô đo lường được.

HSK 2
比...多/大 + amount

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn định lượng chính xác mức độ lớn hơn hoặc nhiều hơn của A so với B — 'A nhiều hơn / lớn hơn B một [lượng].' Cấu trúc này mở rộng phép so sánh cơ bản với 比 bằng cách thêm phần chênh lệch vào cuối câu. Lượng chênh lệch có thể là một con số (多三十八), một phân số (多三分之一), một cụm từ chỉ mức độ (大很多), hoặc một từ chỉ lượng mơ hồ (多一点). Người bản xứ sử dụng cấu trúc này rất thường xuyên trong các ngữ cảnh kinh doanh và tin tức, nơi mà quy mô của sự chênh lệch là yếu tố quan trọng.

HSK 3
比...大

Đây là cách cơ bản và thông dụng nhất để nói “X lớn hơn Y” trong tiếng Trung. 比 đánh dấu đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh, còn tính từ 大 (hoặc bất kỳ tính từ nào khác) sẽ đứng sau. Hãy sử dụng cấu trúc này khi bạn muốn thực hiện phép so sánh trực tiếp, song song về kích thước, tuổi tác, quy mô, số lượng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào mà 大 có thể mô tả. Các từ bổ ngữ mức độ như 一点 (một chút), 得多 (rất nhiều), hoặc các đại lượng cụ thể phải đứng SAU tính từ, không phải trước — đây chính là điểm mà hầu hết người học thường mắc lỗi.

HSK 3
比...还...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'X thậm chí còn [tính từ] hơn Y' — đẩy mức độ so sánh vượt qua ngưỡng dự kiến thông thường. Bạn có thể dùng nó cho những so sánh gây bất ngờ (một bộ phim đáng sợ hơn cả sách gốc), cho cách nói phóng đại (một em bé đáng yêu hơn cả mèo con), hoặc để nhấn mạnh mức độ cực đoan của sự việc. Từ 还 mang lại sắc thái cảm xúc mạnh mẽ: nó không chỉ đơn thuần là hơn, mà là hơn cả mức bạn mong đợi.

HSK 3
比...都高

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói ai đó hoặc vật gì đó đứng đầu cả nhóm – “cao hơn tất cả bọn họ”, “đắt hơn mọi cái khác”. Đây là phép so sánh cơ bản với 比 cộng thêm 都, trong đó 都 (“tất cả”) bao quát mọi thành viên trong tập hợp so sánh. Nếu không có 都, 比 chỉ so sánh hai đối tượng; khi có 都, bạn đang khẳng định chủ ngữ vượt trội hơn TOÀN BỘ trường so sánh. Tính từ không nhất thiết phải là 高 — bất kỳ tính từ có thể phân độ nào cũng đều được (大, 贵, 快, 聪明).

HSK 2
比一个人聪明

Đây là cấu trúc so sánh cơ bản nhất trong tiếng Trung: “A [tính từ] hơn B.” Hãy dùng mẫu câu này bất cứ khi nào bạn muốn diễn đạt một sự vật vượt trội hơn sự vật khác về một đặc điểm nào đó — thông minh hơn, cao hơn, nhanh hơn, rẻ hơn. Cấu trúc này là cố định: chủ ngữ đứng đầu, sau đó là 比, tiếp theo là đối tượng được đem ra so sánh, và cuối cùng là tính từ. Không có từ tương đương với “more” (hơn), không có từ nối như “than” (so với), cũng không cần động từ “is” (là) — tiếng Trung lược bỏ tất cả các từ nối rườm rà thường thấy trong tiếng Anh. Nắm vững cấu trúc này, bạn đã sở hữu nền tảng cốt lõi cho mọi câu so sánh trong ngôn ngữ này.

HSK 1
比你想象的要...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói với ai đó rằng hình dung trong đầu họ chưa chính xác — thường là họ đang đánh giá thấp — và thực tế còn lớn hơn nhiều. Cấu trúc này phổ biến trong các bài bình luận, đánh giá, cách đưa tin và văn phong thuyết phục. Cụm từ này so sánh tình hình thực tế với kỳ vọng sẵn có của người nghe, và chữ 要 nhấn nhẹ nhàng rằng khoảng chênh lệch là có thật và đáng để chú ý.

HSK 3
比较 + Adjective

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn làm dịu nghĩa của một tính từ, chuyển nó sang sắc thái "tương đối" hoặc "khá". Ví dụ, 比较便宜 có nghĩa là "khá rẻ", chứ không phải "rẻ nhất". Đây là cách diễn đạt thận trọng thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn mô tả sự vật mà không khẳng định mức độ cực đoan. Người bản xứ sử dụng 比较 rất thường xuyên để giọng điệu nghe chừng mực hơn, chẳng hạn như: 比较忙, 比较好, 比较贵. Bất cứ khi nào trong tiếng Anh bạn muốn nói "kind of", "pretty" hay "rather", thì tiếng Trung sẽ dùng 比较.

HSK 2
相比之下

Hãy đặt 相比之下 ở đầu mệnh đề khi bạn muốn chuyển từ một tình huống sang một tình huống tương phản – nghĩa là “so với đó”, “ngược lại”. Cấu trúc này giả định rằng tình huống thứ nhất đã được mô tả trước đó, và giờ bạn đang chuyển sang khía cạnh kia: “Đội A gặp khó khăn. 相比之下, Đội B trông rất thoải mái.” Đây là một từ nối thông dụng trong văn viết báo chí, phân tích và bất kỳ ngữ cảnh nào mà bạn cần đặt hai sự vật cạnh nhau để so sánh. Nó luôn đứng ở vị trí đầu tiên của mệnh đề và được ngăn cách bằng dấu phẩy.

HSK 5

Ngang bằng hoặc tương tự

像...一样

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn so sánh một sự vật với một sự vật khác — 'X giống như Y / hành động giống hệt Y'. 他像他爸爸一样高. (Anh ấy cao bằng bố anh ấy.) Bạn có thể dùng nó cho các phép so sánh ví von ('tóc mượt như lụa'), so sánh tính chất ('lạnh như mùa đông') và mô tả hành vi ('làm việc như một cỗ máy'). Từ 像 thiết lập đối tượng mà bạn đang so sánh; từ 一样 khép lại câu để khẳng định sự 'giống nhau'.

HSK 3
Subject + 像 + Object

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn so sánh hai sự vật bằng cách nói cái này giống cái kia — 'A trông giống B', 'A giống như B'. Đây là phép so sánh cơ bản trong tiếng Trung. Bạn có thể dùng nó để chỉ sự tương đồng về ngoại hình ('cô ấy trông giống mẹ cô ấy'), sự tương tự trừu tượng ('Hồng Kông giống như một cây cầu'), hoặc các phép loại suy gần đúng ('vấn đề này giống như một câu đố'). Cấu trúc này mang sắc thái trung lập, thông dụng trong đời sống hàng ngày — phù hợp với văn nói thân mật, lời bài hát, tin tức và cả văn viết.

HSK 1
A + 和 + B + 不一样

Hãy dùng cấu trúc A 和 B 不一样 khi bạn muốn nói hai sự vật KHÔNG giống nhau — khác biệt ở một khía cạnh nào đó có ý nghĩa. Ví dụ: 'Tiếng Trung và tiếng Nhật khác nhau.' 'Cà phê của tôi và của bạn không giống nhau.' Đây là dạng phủ định thông thường của từ 一样 ('giống nhau'), và đây là cách rõ ràng nhất trong tiếng Trung để đánh dấu sự tương phản giữa hai đối tượng cụ thể. Bạn có thể dừng lại ở đó, hoặc thêm vào chi tiết cụ thể về điểm khác biệt.

HSK 2
Subject + (不) + 一样

Dùng 一样 khi bạn muốn nói hai hoặc nhiều thứ giống nhau — hoặc, với 不, rằng chúng khác nhau. 一样 hoạt động như một tính từ: nó đứng sau chủ ngữ và làm vị ngữ một mình, không cần 是. 我们一样 'chúng ta giống nhau', 人是不一样的 'con người thì khác nhau'. Bạn có thể gắn đối tượng được so sánh bằng 跟/和: 我跟你一样 'tôi giống bạn'. Đây là một trong những công cụ so sánh cốt lõi của HSK 1.

HSK 1
X 不一样 / Y 不一样

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói “X khác biệt” — có thể đứng riêng như một sự tương phản dứt khoát (“nhưng lần này thì khác”) hoặc trong câu so sánh (“X khác với Y”). 一样 nghĩa là “giống nhau”; 不一样 là dạng phủ định của nó. Đây là một trong những công cụ biểu đạt sự tương phản cơ bản nhất mà người mới học tiếp cận, và người bản ngữ vẫn sử dụng thường xuyên trong văn nói vì cách diễn đạt này nghe rất gọn gàng, tự nhiên.

HSK 2
和...一样

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói hai sự vật tương đương hoặc giống nhau – “điện thoại di động của tôi giống của bạn”, “cô ấy giống hệt mẹ cô ấy”, “nhà hàng này ngon như nhà hàng kia”. 和 (hoặc 跟) giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh, còn 一样 nghĩa là “giống nhau”. Bạn có thể dừng lại ở đó để diễn tả sự tương đồng đơn thuần, hoặc thêm một tính từ sau 一样 để chỉ rõ khía cạnh mà chúng giống nhau (“cao bằng nhau”).

HSK 1
如同……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn tạo một phép so sánh mang phong cách trau chuốt, văn chương – nghĩa là “giống như” hoặc “như thể”. 如同 là phiên bản trang trọng của 像 và 像……一样, thường xuất hiện nhiều trong các bài luận, bài báo đặc sắc và văn xuôi miêu tả. Nó dẫn dắt một sự so sánh sinh động, giúp người viết vẽ nên hình ảnh: “dữ liệu dội vào họ như nước lạnh”, “thâm hụt ngân sách treo lơ lửng trên đầu họ như thanh gươm Damocles”. Phép so sánh có thể đứng độc lập (这如同晴天霹雳) hoặc được theo sau bởi 一样 / 一般 để tạo nhịp điệu đầy đủ hơn (如同……一样).

HSK 5
就是...一样 (jiùshì...yíyàng) — 'just like...'

Hãy dùng cấu trúc 就像...一样 khi bạn muốn tạo ra một phép so sánh, mang nghĩa “giống hệt như X”. Cấu trúc này bao quanh đối tượng được dùng để so sánh, nhằm nhấn mạnh ý “hoàn toàn giống với” hoặc “theo cùng cách thức với”. Mẫu câu này thường xuất hiện khi giáo viên giải thích các khái niệm (“học tiếng Trung cũng giống như xây nhà”), khi người viết miêu tả sinh động (“mặt hồ phẳng lặng, giống hệt như một tấm gương”), và trong giao tiếp hàng ngày để làm rõ quan điểm thông qua sự so sánh. Cách diễn đạt này mạnh mẽ và giàu hình ảnh hơn so với việc chỉ dùng mỗi từ 像.

HSK 3
比喻论证

比喻论证 là biện pháp tu từ lập luận bằng phép loại suy — sử dụng một sự so sánh cụ thể, quen thuộc để làm sáng tỏ một luận điểm trừu tượng hoặc xa lạ. Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt một ý khó hiểu sao cho dễ tiếp thu, bằng cách nói “điều này giống như X”. 比喻 có nghĩa là “ẩn dụ / so sánh”, 论证 có nghĩa là “lập luận”, nên 比喻论证 nghĩa là “dùng ẩn dụ để lập luận”. Biện pháp này thường xuất hiện trong bài luận, tranh biện và các bài xã luận giải thích về trí tuệ nhân tạo, kinh tế, hoặc bất kỳ chủ đề nào quá trừu tượng để trình bày trực tiếp.

HSK 5
现在...不一样了

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn chỉ ra rằng tình hình đã thay đổi — 'bây giờ thì khác rồi.' Cấu trúc này so sánh một quá khứ được ngụ ý với hiện tại, trong đó 现在 đánh dấu thời điểm hiện tại và 不一样 thể hiện sự thay đổi. Trợ từ 了 ở cuối câu đóng vai trò quan trọng: nó báo hiệu 'đây là một trạng thái mới so với trước kia.' Đây là cách mở đầu phổ biến cho các câu chuyện, nhận xét và bất kỳ bước ngoặt tường thuật nào chuyển từ việc mọi thứ từng như thế nào sang việc chúng đang như thế nào.

HSK 1

Mức độ và nhấn mạnh

不仅……更……

Hãy dùng cấu trúc 不仅……更…… khi một nhận định đã nói lên rất nhiều điều và nhận định thứ hai còn mạnh mẽ hơn nữa – nghĩa là 'không chỉ X, mà thậm chí Y còn hơn thế'. Chữ 更 trong mệnh đề thứ hai chính là điểm làm cho cấu trúc này khác với 不仅……而且……: nó báo hiệu rõ ràng rằng ý thứ hai có trọng lượng lớn hơn ý thứ nhất. Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này ở khắp nơi trong các bài luận, bài viết quan điểm và lời nói trang trọng, khi người viết muốn đặt một lập luận mạnh mẽ hơn lên trên một lập luận vốn đã vững chắc.

HSK 5
堪比...

Hãy dùng 堪比 khi bạn muốn nâng tầm một sự vật bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn nổi tiếng cao – ‘sánh ngang / ngang hàng với / có thể so sánh với’. Cách diễn đạt này mang tính văn chương và hơi kịch tính, thường xuất hiện trong các tiêu đề báo, bài đánh giá và bình luận: một thiết bị công nghệ giá rẻ 堪比 các mẫu cao cấp, một ca sĩ nghiệp dư 堪比 chuyên gia. Sự vật đứng ở vế phải của 堪比 chính là chuẩn mực vàng; chủ ngữ được khẳng định là đang đạt đến đẳng cấp đó.

HSK 5
比 + Number + 多 + Number

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn so sánh hai số lượng và nói chính xác mức độ chênh lệch – nghĩa là 'cái này nhiều hơn cái kia X đơn vị'. Phần chỉ số lượng chênh lệch sẽ đứng SAU chữ 多, không phải đứng trước. Bạn có thể dùng nó cho tuổi tác ('cô ấy lớn hơn ba tuổi'), giá cả ('món này đắt hơn 50 nhân dân tệ'), chiều cao, khoảng cách, điểm số. Đây là cách diễn đạt thông dụng trong văn nói, thường gặp khi mua sắm, so sánh điểm thi, nói về tuổi của các thành viên trong gia đình, hoặc bất kỳ phép so sánh cụ thể nào bằng con số.

HSK 2
比...更...

Hãy dùng cấu trúc 比...更... khi bạn so sánh hai sự vật và muốn đặt cái này cao hơn cái kia trên cùng một thang đo về chất lượng. 比 giới thiệu đối tượng bị vượt qua; 更 đẩy tính từ vượt qua mốc so sánh – mang nghĩa “còn X hơn cả cái đó”. Đây là phiên bản nâng cấp của cấu trúc 比...A... thông thường, vì 更 nhấn mạnh rõ ràng rằng đối tượng thứ hai nằm ở mức độ cao hơn trên thang đo, chứ không chỉ đơn thuần là khác biệt.

HSK 3
比起...,更...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đặt hai lựa chọn cạnh nhau để so sánh và nhấn mạnh rằng một trong hai quan trọng hơn. 比起 giới thiệu đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh – tức là lựa chọn mà bạn KHÔNG chọn – còn 更 sẽ đi kèm với lựa chọn mà bạn CÓ chọn. Cách diễn đạt này nhẹ nhàng hơn so với câu so sánh trực tiếp bằng 比: thay vì nói “A lớn hơn B”, ta nói “so với A thì B hơn”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các câu bày tỏ quan điểm, đưa ra lời khuyên, hoặc bất kỳ câu nào sắp xếp thứ tự ưu tiên.

HSK 3

Hai vế cùng biến đổi

越来越...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự vật đang thay đổi dần dần theo một hướng nhất định theo thời gian, mang nghĩa “càng ngày càng...”. Ví dụ: “天气越来越冷.” (Thời tiết càng ngày càng lạnh.) Bạn có thể sử dụng nó để nói về các xu hướng, những sự tích tụ chậm rãi, hoặc bất cứ điều gì đang tăng hoặc giảm một cách ổn định: giá cả tăng, trẻ em lớn lên, giao thông trở nên tồi tệ hơn, hoặc tiếng Trung của bạn tiến bộ hơn.

HSK 1
越...越...

Hãy dùng cấu trúc này khi hai sự việc cùng biến đổi theo tỷ lệ thuận – 'càng X, càng Y'. 越吃越想吃. (Càng ăn, càng muốn ăn.) Nó liên kết HAI mức độ đang thay đổi một cách đồng bộ: khi cái này tăng lên, cái kia cũng tăng theo. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về ăn uống, lời khuyên và những diễn biến cảm xúc: càng luyện tập, bạn càng giỏi; càng nghĩ, tôi càng giận.

HSK 3
一天比一天 + Adjective

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự vật đang thay đổi đều đặn, ngày qua ngày, theo cùng một hướng. 一天比一天 đặt hai ngày cạnh nhau và ngụ ý so sánh “hôm nay với hôm qua” – rồi tiếp tục lặp lại phép so sánh đó. Tính từ ở cuối câu chính là hướng thay đổi: nóng hơn, đắt hơn, bận rộn hơn, khỏe mạnh hơn. Đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Trung để mô tả những biến chuyển dần dần, từng ngày, về thời tiết, giá cả, kỹ năng hoặc sức khỏe.

HSK 2
越是A,越B

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh một mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc mang tính nghịch lý – “càng A thì càng B”, với sự nhấn mạnh đặc biệt vào loại hình hoặc phạm trù của A. Chữ 是 ở vế đầu giúp làm nổi bật A như một phạm trù (“loại mà…”) thay vì chỉ đơn thuần là mức độ. Đây là dạng câu bạn thường nghe khi một bình luận viên nói: “vùng càng giàu tài nguyên bao nhiêu, thì vấn đề này càng dễ xảy ra bấy nhiêu” – nhằm thu hút sự chú ý vào tính chất nghịch lý của sự việc.

HSK 5
越来越多的...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mô tả một xu hướng — một số lượng đang tăng dần theo thời gian. 越来越多的 mang nghĩa "ngày càng nhiều" với vai trò là thành phần bổ nghĩa đứng trước danh từ: 越来越多的人 = ngày càng nhiều người. Đây là cụm từ thông dụng, thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo thị trường và lời bình luận nhằm chỉ ra một con số đang gia tăng.

HSK 5

Chủ đề ngữ pháp khác

Học qua nghe

Nghe so sánh trong tiếng Trung thật, mỗi ngày một tập mới.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.