越来越多的...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mô tả một xu hướng — một số lượng đang tăng dần theo thời gian. 越来越多的 mang nghĩa "ngày càng nhiều" với vai trò là thành phần bổ nghĩa đứng trước danh từ: 越来越多的人 = ngày càng nhiều người. Đây là cụm từ thông dụng, thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo thị trường và lời bình luận nhằm chỉ ra một con số đang gia tăng.
Cấu trúc
越来越多的 + [NOUN] + [VERB/PREDICATE]
yuèláiyuè duō de ...
Cách hiểu cấu trúc này
Bản thân 越来越 là một trạng từ mang nghĩa 'càng ngày càng', và nó bổ nghĩa cho một tính từ (ví dụ: 越来越冷 = càng ngày càng lạnh). 越来越多 chỉ là mẫu câu đó đi với chữ 多 — 'càng ngày càng nhiều' (theo nghĩa số lượng tăng lên). Việc thêm 的 biến cả cụm tính từ này thành một định ngữ mà bạn có thể đặt trước danh từ. Vậy chuỗi cấu trúc là: 越来越 [trạng từ] + 多 [tính từ] + 的 [liên kết] + 名词 (danh từ). Nếu bỏ 的, bạn sẽ có một câu hoàn chỉnh (人越来越多 — ngày càng có nhiều người); nếu giữ 的, bạn sẽ có một cụm danh từ để xây dựng nên một câu dài hơn.
Ví dụ
越来越多的年轻人选择留在小城市。
yuèláiyuè duō de niánqīngrén xuǎnzé liú zài xiǎo chéngshì.
Ngày càng có nhiều người trẻ chọn ở lại các thành phố nhỏ.
越来越多的公司开始关注员工的心理健康。
yuèláiyuè duō de gōngsī kāishǐ guānzhù yuángōng de xīnlǐ jiànkāng.
Ngày càng có nhiều công ty bắt đầu quan tâm đến sức khỏe tinh thần của nhân viên.
越来越多的家长不再要求孩子学钢琴。
yuèláiyuè duō de jiāzhǎng bú zài yāoqiú háizi xué gāngqín.
Ngày càng có nhiều phụ huynh không còn yêu cầu con cái học piano.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên chữ 的 và cố gắng dùng 越来越多 như một định ngữ cho danh từ trực tiếp: '越来越多人选择...'. Cách dùng này chấp nhận được trong văn nói nhưng về mặt kỹ thuật thì chưa đầy đủ; dạng viết cẩn thận cần có 的. Sai lầm ngược lại là giữ 的 khi bạn không cần một danh từ bị bổ nghĩa: '人越来越多的' là sai.
越来越多人开始学中文。
越来越多的人开始学中文。
Đừng nhầm với
越来越 + Adjective
Mẫu xu hướng đơn giản không có danh từ (天气越来越冷). Chỉ dùng 越来越多的 khi bạn cụ thể muốn bổ nghĩa cho một danh từ về mặt số lượng.
越...越...
Mối tương quan, không phải xu hướng. 越...越... liên kết hai tính chất đang thay đổi (越学越有意思 = càng học càng thấy thú vị). 越来越多的 chỉ mô tả một đại lượng đang tăng lên.
...的人数在增加
Cùng ý tưởng, nhưng trang trọng hơn — 'số lượng X đang tăng lên'. Dùng trong các báo cáo; 越来越多的 tự nhiên hơn trong văn phong báo chí và lời nói.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 越来越____的人开始关心环境问题。
Xem đáp án
多
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 越来越多____城市出现了这个问题。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 喜欢 / 越来越 / 中国菜 / 多的 / 外国人
Xem đáp án
越来越多的外国人喜欢中国菜。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Ngày càng có nhiều sinh viên đang học trực tuyến.
Xem đáp án
越来越多的学生在网上学习。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 越来越多的 để mô tả một xu hướng đang tăng lên.
Xem đáp án
越来越多的人在家工作。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
越来越多的商户不再满足于简单代工。
More and more merchants are no longer satisfied with simple contract manufacturing.
Yiwu Makes 70% of World Cup MerchandiseCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 越来越多的... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.