相比之下
Hãy đặt 相比之下 ở đầu mệnh đề khi bạn muốn chuyển từ một tình huống sang một tình huống tương phản – nghĩa là “so với đó”, “ngược lại”. Cấu trúc này giả định rằng tình huống thứ nhất đã được mô tả trước đó, và giờ bạn đang chuyển sang khía cạnh kia: “Đội A gặp khó khăn. 相比之下, Đội B trông rất thoải mái.” Đây là một từ nối thông dụng trong văn viết báo chí, phân tích và bất kỳ ngữ cảnh nào mà bạn cần đặt hai sự vật cạnh nhau để so sánh. Nó luôn đứng ở vị trí đầu tiên của mệnh đề và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Cấu trúc
[CLAUSE A], 相比之下, [CONTRASTING CLAUSE B]
xiāngbǐ zhī xià
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy đọc từng ký tự một: 相比 nghĩa là 'so sánh', 之下 nghĩa là 'dưới (cái này)'. Cả cụm từ có nghĩa là 'dưới sự so sánh đó'. Nó đóng vai trò như một bản lề — mệnh đề đầu tiên cung cấp đối tượng được dùng để so sánh, còn 相比之下 xoay góc nhìn sang điều gì đó nổi bật nhờ sự tương phản. Bạn hầu như không bao giờ dùng nó khi chưa có ngữ cảnh trước đó; nếu dùng đột ngột sẽ khiến người nghe cảm thấy thiếu phần dẫn dắt.
Ví dụ
北京冬天很冷。相比之下,上海要暖和得多。
Běijīng dōngtiān hěn lěng. Xiāngbǐ zhī xià, Shànghǎi yào nuǎnhuo de duō.
Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh. So sánh mà nói, Thượng Hải ấm áp hơn nhiều.
他工作非常认真。相比之下,我还差得远。
Tā gōngzuò fēicháng rènzhēn. Xiāngbǐ zhī xià, wǒ hái chà de yuǎn.
Anh ấy làm việc cực kỳ nghiêm túc. So sánh mà nói, tôi còn kém xa.
去年的销售很好。相比之下,今年明显下降了。
Qùnián de xiāoshòu hěn hǎo. Xiāngbǐ zhī xià, jīnnián míngxiǎn xiàjiàng le.
Doanh số năm ngoái rất tốt. So sánh mà nói, năm nay đã giảm rõ rệt.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 相比之下 vào giữa câu hoặc sau chủ ngữ, vì tiếng Việt cho phép chữ “so với đó” đứng khá tự do. Tiếng Trung ghim nó ở đầu câu. Trong tiếng Trung, nó bị bắt buộc phải đứng ở đầu mệnh đề, theo sau là dấu phẩy.
美国队相比之下心态更轻松。
相比之下,美国队心态更轻松。
Đừng nhầm với
和 [X] 相比
Nêu rõ đối tượng cụ thể đang được so sánh ('so với X'). Hãy dùng 相比之下 khi điểm tham chiếu đã được đề cập trước đó và không cần nhắc lại.
反而
Đánh dấu một sự đảo ngược bất ngờ ('ngược lại'). 相比之下 chỉ đơn thuần đối chiếu hai sự việc một cách trung lập — không hàm ý sự ngạc nhiên.
然而
Từ 'tuy nhiên' đa năng dùng cho mọi sự tương phản. 相比之下 đặc biệt khung sự tương phản dưới dạng một phép so sánh song song.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
北方下大雪了。____,南方还在下雨。
Xem đáp án
相比之下
Điền vào chỗ trống
相比____下,新版本快了很多。
Xem đáp án
之
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 这家 / 相比之下 / 便宜 / 餐厅 / 多了
Xem đáp án
相比之下,这家餐厅便宜多了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Kế hoạch đầu tiên rất rủi ro. So sánh mà nói, kế hoạch này an toàn hơn nhiều.
Xem đáp án
第一个方案很冒险。相比之下,这个方案安全多了。
Tự đặt câu
Viết một câu gồm hai mệnh đề sử dụng 相比之下 để so sánh hai thành phố hoặc hai sản phẩm.
Xem đáp án
东京的地铁非常拥挤。相比之下,北京的地铁宽敞一些。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
相比之下,美国队的心态似乎更加举重若轻。
In comparison, the US team's mentality seems more weightless.
Team USA Seeks Hockey Gold at Milan OlympicsCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 相比之下 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.