如同……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn tạo một phép so sánh mang phong cách trau chuốt, văn chương – nghĩa là “giống như” hoặc “như thể”. 如同 là phiên bản trang trọng của 像 và 像……一样, thường xuất hiện nhiều trong các bài luận, bài báo đặc sắc và văn xuôi miêu tả. Nó dẫn dắt một sự so sánh sinh động, giúp người viết vẽ nên hình ảnh: “dữ liệu dội vào họ như nước lạnh”, “thâm hụt ngân sách treo lơ lửng trên đầu họ như thanh gươm Damocles”. Phép so sánh có thể đứng độc lập (这如同晴天霹雳) hoặc được theo sau bởi 一样 / 一般 để tạo nhịp điệu đầy đủ hơn (如同……一样).
Cấu trúc
[A] 如同 [B] ([一样 / 一般])
rútóng...
Cách hiểu cấu trúc này
如同 nâng tầm phong cách ngôn ngữ — nó yêu cầu người đọc chậm lại và hình dung ra sự so sánh. Trong khi 像 trong văn nói chỉ đơn thuần ghi nhận sự tương đồng, thì 如同 trong văn viết thực hiện điều đó: B được đưa ra như một hình ảnh mà người đọc cần suy ngẫm. Đó là lý do tại sao nó kết hợp tự nhiên với các ẩn dụ mạnh mẽ (nước lạnh, thanh kiếm, đám mây đen) hơn là những điểm giống nhau tầm thường. Việc sử dụng 如同 cho những sự tương đồng hàng ngày nghe có vẻ cường điệu.
Ví dụ
这条消息如同一盆冷水,浇在了大家的心头。
Zhè tiáo xiāoxi rútóng yì pén lěng shuǐ, jiāo zài le dàjiā de xīntóu.
Tin tức này giống như một gáo nước lạnh dội vào lòng mọi người.
他的笑容如同春风,让人感到温暖。
Tā de xiàoróng rútóng chūnfēng, ràng rén gǎndào nuǎnhuǎn.
Nụ cười của anh ấy giống như gió xuân, khiến người ta cảm thấy ấm áp.
城市的灯光如同星海一般,闪烁着。
Chéngshì de dēngguāng rútóng xīnghǎi yìbān, shǎnshuò zhe.
Ánh đèn thành phố, giống như một biển sao, đang lấp lánh.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 如同 trong giao tiếp thông thường, nơi nó trở nên cứng nhắc và mang tính sách vở. Khi dùng để nói 'tóc tôi giống tóc mẹ tôi', nó nghe như đang đọc từ một cuốn tiểu thuyết. Hãy dành 如同 cho văn viết và chọn 像 hoặc 像……一样 khi nói chuyện.
我的头发如同我妈妈的。
我的头发像我妈妈的。
Đừng nhầm với
像……一样
Phép so sánh thông thường trong hội thoại. Hãy dùng 像……一样 trong văn nói và văn viết thông thường; chuyển sang 如同 khi cần phong cách văn chương hoặc trang trọng.
好像……
'Có vẻ như / giống như…'. 好像 mang tính dè dặt ('tôi không chắc, nhưng trông có vẻ như'); 如同 tạo ra một sự so sánh tự tin, sống động mà người viết cam kết thực hiện.
犹如……
Người anh em họ trang trọng gần như giống hệt với 如同, thậm chí còn mang tính văn chương hơn. Cả hai đều phù hợp trong các bài luận; 如同 là lựa chọn phổ biến hơn một chút trong văn viết hiện đại.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他的话 ____ 一把刀,深深刺痛了我。
Xem đáp án
如同
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这次失败如同一场噩梦, ____ 真实地发生了。
Xem đáp án
却
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 如同 / 一道 / 这个 / 消息 / 闪电 / 来得 / 突然
Xem đáp án
这个消息如同一道闪电,来得突然。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Giọng cô ấy như dòng nước chảy, mềm mại và dịu dàng.
Xem đáp án
她的声音如同流水,温柔而轻。
Tự đặt câu
Sử dụng 如同 để viết một phép so sánh mang tính văn chương mô tả một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một khung cảnh.
Xem đáp án
他离开后,房间变得安静,如同一片无人的森林。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
联邦统计局最新公布的数据,如同一盆冷水浇在了德国经济界的心头:去年,德国从中国的进口额几乎达到了其对华出口额的两倍。
The latest data published by the Federal Statistical Office landed like a bucket of cold water on the German economic community: last year, Germany's imports from China were nearly double its exports to China.
German Chancellor Merz Visits BeijingCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 如同…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.