Fluentide
HSK 5-6

堪比...

Hãy dùng 堪比 khi bạn muốn nâng tầm một sự vật bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn nổi tiếng cao – ‘sánh ngang / ngang hàng với / có thể so sánh với’. Cách diễn đạt này mang tính văn chương và hơi kịch tính, thường xuất hiện trong các tiêu đề báo, bài đánh giá và bình luận: một thiết bị công nghệ giá rẻ 堪比 các mẫu cao cấp, một ca sĩ nghiệp dư 堪比 chuyên gia. Sự vật đứng ở vế phải của 堪比 chính là chuẩn mực vàng; chủ ngữ được khẳng định là đang đạt đến đẳng cấp đó.

Cấu trúc

[SUBJECT] 堪比 [BENCHMARK]

kān bǐ...

Cách hiểu cấu trúc này

堪 nghĩa là 'xứng đáng / có thể chịu đựng', nên 堪比 theo nghĩa đen là 'xứng đáng được so sánh với'. Đó là lý do vì sao vế bên phải luôn là một thứ danh giá hoặc ấn tượng — bạn không nói một thứ gì đó 堪比 một buổi sáng chậm chạp. Cấu trúc này khen ngợi chủ ngữ và dùng chuẩn mực làm thước đo. Nếu thay 堪比 bằng 比 thông thường, bạn sẽ mất đi hàm ý rằng chuẩn mực đó là tiêu chuẩn vàng.

Ví dụ

他的厨艺堪比专业厨师。

Tā de chúyì kān bǐ zhuānyè chúshī.

Tay nghề nấu ăn của anh ấy ngang ngửa đầu bếp chuyên nghiệp.

这家小店的咖啡堪比五星级酒店。

Zhè jiā xiǎo diàn de kāfēi kān bǐ wǔ xīng jí jiǔdiàn.

Cà phê của tiệm nhỏ này ngang hàng với khách sạn năm sao.

演唱会的现场效果堪比电影。

Yǎnchànghuì de xiànchǎng xiàoguǒ kān bǐ diànyǐng.

Hiệu ứng trực tiếp của buổi hòa nhạc sánh ngang với phim điện ảnh.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 堪比 với một chuẩn mực trung tính hoặc không gây ấn tượng, nghe rất kỳ lạ. Vế bên phải phải mang tính uy tín — nếu không, sự nâng tầm sẽ thất bại và câu văn đọc giống như một phép so sánh bình thường.

❌ Sai

他的中文堪比一个初学者。

✅ Đúng

他的中文堪比中国人。

Đừng nhầm với

[A] 比 [B] 更 [ADJ]

比...更... là phép so sánh thông dụng hàng ngày. 堪比 cụ thể nâng tầm chủ ngữ lên một chuẩn mực danh giá mà không nói rõ cái nào tốt hơn.

[A] 跟 [B] 一样 [ADJ]

跟...一样... là sự tương đương trung tính. 堪比 mang sắc thái ngưỡng mộ và thuộc văn viết / trang trọng.

[A] 不亚于 [B]

不亚于 nghĩa là 'không kém hơn' — cũng mang tính khen ngợi. 堪比 nói 'ngang bằng'; 不亚于 nói 'không thua kém'. Cả hai đều đi kèm với các chuẩn mực danh giá, nhưng 不亚于 có giọng điệu thận trọng hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他的厨艺 ___ 比专业厨师。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这家小店的咖啡堪 ___ 五星级酒店。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 专业厨师 / 他的 / 堪比 / 厨艺 / 。

    Xem đáp án

    他的厨艺堪比专业厨师。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Hiệu ứng trực tiếp của buổi hòa nhạc sánh ngang với phim điện ảnh.

    Xem đáp án

    演唱会的现场效果堪比电影。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 堪比 về một thứ có chất lượng cao ấn tượng.

    Xem đáp án

    她的英语水平堪比母语者。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

换衣服的速度堪比时装秀后台。

Outfit changes at a pace rivaling a fashion show backstage.

Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 堪比... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.