不仅……更……
Hãy dùng cấu trúc 不仅……更…… khi một nhận định đã nói lên rất nhiều điều và nhận định thứ hai còn mạnh mẽ hơn nữa – nghĩa là 'không chỉ X, mà thậm chí Y còn hơn thế'. Chữ 更 trong mệnh đề thứ hai chính là điểm làm cho cấu trúc này khác với 不仅……而且……: nó báo hiệu rõ ràng rằng ý thứ hai có trọng lượng lớn hơn ý thứ nhất. Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này ở khắp nơi trong các bài luận, bài viết quan điểm và lời nói trang trọng, khi người viết muốn đặt một lập luận mạnh mẽ hơn lên trên một lập luận vốn đã vững chắc.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅 [POINT A], 更 [STRONGER POINT B]
bùjǐn... gèng...
Cách hiểu cấu trúc này
不仅……更…… là sự tăng tiến có chủ đích. Nửa sau phải thực sự quan trọng hơn, sâu sắc hơn hoặc ấn tượng hơn nửa đầu — không chỉ đơn thuần là một mục khác trong danh sách. 更 ở đây không phải là từ đệm lịch sự; nó thực hiện chức năng thực sự, báo cho người đọc biết 'và đây mới là sự thật lớn hơn'. Nếu bạn có thể thay bằng 也 hoặc 还 mà không làm mất đi ý nghĩa, thì bạn nên dùng 不仅……也…… thay thế, vì dùng 更 cho một mệnh đề thứ hai ngang hàng là lãng phí.
Ví dụ
她不仅漂亮,更聪明。
Tā bùjǐn piàoliang, gèng cōngmíng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà còn thông minh hơn nữa.
这本书不仅有趣,更让人深思。
Zhè běn shū bùjǐn yǒuqù, gèng ràng rén shēnsī.
Cuốn sách này không chỉ thú vị, mà còn khiến người ta suy ngẫm sâu sắc hơn.
这次旅行不仅放松了身体,更让我重新认识了自己。
Zhè cì lǚxíng bùjǐn fàngsōng le shēntǐ, gèng ràng wǒ chóngxīn rènshi le zìjǐ.
Chuyến đi này không chỉ giúp thư giãn cơ thể, mà quan trọng hơn, nó giúp tôi nhận thức lại về chính mình.
这本书不仅是一本小说,更是一面镜子。
Zhè běn shū bùjǐn shì yì běn xiǎoshuō, gèng shì yí miàn jìngzi.
Cuốn sách này không chỉ là một tiểu thuyết — nó là một tấm gương.
他不仅是我的老师,更是我的朋友。
Tā bùjǐn shì wǒ de lǎoshī, gèng shì wǒ de péngyou.
Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi — anh ấy còn là bạn của tôi.
这场比赛不仅是体育,更是文化的交流。
Zhè chǎng bǐsài bùjǐn shì tǐyù, gèng shì wénhuà de jiāoliú.
Trận đấu này không chỉ là thể thao — nó là sự giao lưu văn hóa.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép 不仅 với 也 hoặc 还 khi muốn diễn đạt sự bổ sung đơn giản, nhưng lại dùng 更 cho các mục song song mà không có sự tăng tiến. 更 đặc biệt đánh dấu rằng B vượt trội hơn A — chỉ dùng nó khi B là điểm nhấn nặng ký hơn.
他不仅会说英语,更会说一点法语。
他不仅会说英语,还会说一点法语。
Đừng nhầm với
不仅……而且……
不仅……而且…… thêm vào một sự kiện liên quan thứ hai mà không xếp hạng nó. 不仅……更…… khẳng định B là vấn đề lớn hơn.
不但……反而……
反而 giới thiệu một kết quả bất ngờ, trái ngược. 更 giới thiệu sự tăng tiến dự kiến theo cùng một hướng.
不仅……也……
也 là từ 'cũng' trung tính — bổ sung ngang hàng, không xếp hạng. Chỉ chọn 更 khi bạn muốn nâng tầm mệnh đề thứ hai cao hơn mệnh đề đầu.
不仅...而且...
Bổ sung đơn giản ('không chỉ A, mà còn B'). Dùng khi hai vế ngang hàng nhau. Dùng 不仅...更是... khi vế thứ hai là một khẳng định ở mức độ cao hơn.
不但...反而...
反而 giới thiệu một điều đối lập bất ngờ ('ngược lại'). 更是 tăng tiến theo cùng một hướng. Đừng nhầm lẫn 'thay vì' với 'càng hơn nữa'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他___仅是一位老师,更是一位朋友。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这件事不仅影响他自己,___影响整个家庭。
Xem đáp án
更
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 不仅 / 更 / 影响 / 健康 / 这件事 / 心情 / 影响
Xem đáp án
这件事不仅影响心情,更影响健康。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy không chỉ là một ca sĩ; hơn thế nữa, cô ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
Xem đáp án
她不仅是一个歌手,更是一位真正的艺术家。
Tự đặt câu
Viết một câu với 不仅……更…… về lý do tại sao bạn trân trọng điều gì đó sâu sắc.
Xem đáp án
学中文不仅让我能交朋友,更让我看到了一个新的世界。
Điền vào chỗ trống
音乐 ___ 一种艺术,更是一种语言。
Xem đáp án
不仅是
Điền vào chỗ trống
他不仅是工程师,___ 一位作家。
Xem đáp án
更是
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 不仅是 / 更是 / 学校 / 一个 / 一个 / 这里 / 家
Xem đáp án
这里不仅是一个学校,更是一个家。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nấu ăn không chỉ là một kỹ năng — nó là sự biểu hiện của tình yêu thương.
Xem đáp án
做饭不仅是一种技能,更是一种爱的表达。
Tự đặt câu
Dùng 不仅...更是... để mô tả một điều hoặc một người quan trọng đối với bạn.
Xem đáp án
中文不仅是一门语言,更是一扇通往新世界的门。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 10 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
当然,奥斯卡从来不仅仅是演员的较量,更是电影工业技艺的巅峰对决。
Of course, the Oscars are never just a contest of actors, but a peak duel of film industrial craftsmanship.
Sinners Faces One Battle After Another at OscarsCao cấp
很多去过那里的人都说,这不仅仅是一顿饭,更像是一场表演。
Many people who have been there say that this is not just a meal, but more like a performance.
Baoding Restaurant Lets Diners Eat Over FishTrung cấp
说到2026年冬奥会上最引人注目的面孔,谷爱凌的名字依然占据着舆论风暴的中心,这不仅是因为她在赛场上的表现,更因为她身上所承载的复杂而迷人的文化隐喻。
Speaking of the most eye-catching face at the 2026 Winter Olympics, Eileen Gu's name still occupies the center of the media storm — not only because of her performance on the competition field, but because of the complex and fascinating cultural metaphor she embodies.
Eileen Gu Heads to Milan OlympicsCao cấp
法庭在量刑时特别指出,尹锡悦的行为不仅严重损害了国家的宪政秩序,更对国民的心理造成了不可弥补的创伤。
The court specifically pointed out during sentencing that Yoon Suk-yeol's actions not only seriously damaged the country's constitutional order but also caused irreparable trauma to the psychology of the nationals.
Yoon Suk-yeol Sentenced to Life for InsurrectionCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅……更…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.