Fluentide
HSK 1

比一个人聪明

Đây là cấu trúc so sánh cơ bản nhất trong tiếng Trung: “A [tính từ] hơn B.” Hãy dùng mẫu câu này bất cứ khi nào bạn muốn diễn đạt một sự vật vượt trội hơn sự vật khác về một đặc điểm nào đó — thông minh hơn, cao hơn, nhanh hơn, rẻ hơn. Cấu trúc này là cố định: chủ ngữ đứng đầu, sau đó là 比, tiếp theo là đối tượng được đem ra so sánh, và cuối cùng là tính từ. Không cần chữ “hơn”, không cần chữ “so với”, cũng không cần chữ “là” — tiếng Trung lược sạch những từ nối mà tiếng Việt vẫn phải dùng. Nắm vững cấu trúc này, bạn đã sở hữu nền tảng cốt lõi cho mọi câu so sánh trong ngôn ngữ này.

Cấu trúc

[A] 比 [B] [ADJ]

bǐ...

Cách hiểu cấu trúc này

比 chính là động từ so sánh — nó mang toàn bộ ý nghĩa của 'hơn'. Đừng thêm 更, đừng thêm 是, đừng thêm 很. Chỉ cần đặt 比 giữa hai đối tượng và để tính từ đứng cuối ở dạng trần. Theo phản xạ tiếng Việt, người học hay muốn viết 是比…更聪明, vì nó khớp từng chữ với “là thông minh hơn”; nhưng trong tiếng Trung, riêng 比 đã đủ sức đảm nhận công việc này.

Ví dụ

两个人比一个人聪明。

Liǎng gè rén bǐ yī gè rén cōngmíng.

Hai người thông minh hơn một người.

今天比昨天热。

Jīntiān bǐ zuótiān rè.

Hôm nay nóng hơn hôm qua.

他的中文比我好。

Tā de Zhōngwén bǐ wǒ hǎo.

Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi.

Lỗi thường gặp

Người học chèn 很 trước tính từ vì họ đã học rằng tính từ cần có 很 ('我很高'). Trong câu so sánh, 很 biến mất — nếu thêm lại sẽ khiến câu sai ngữ pháp. Cấu trúc 比 + TÍNH TỪ là một gói hoàn chỉnh.

❌ Sai

两个人比一个人很聪明。

✅ Đúng

两个人比一个人聪明。

Đừng nhầm với

A 比 B 更 [ADJ]

Thêm sắc thái nhấn mạnh — 'còn X hơn cả B', ngụ ý rằng B vốn đã X rồi. Hãy dùng 比 thuần túy cho sự so sánh trung lập; thêm 更 khi bạn muốn tăng cường độ.

A 没有 B [ADJ]

Phiên bản phủ định — 'A không X bằng B.' Để phủ định một câu dùng 比, trong hầu hết các trường hợp bạn không thể nói 不比; hãy chuyển sang dùng 没有.

A 跟 B 一样 [ADJ]

Diễn tả A và B NGANG BẰNG nhau về mặt chất lượng. Dùng 跟...一样 khi không có bên nào thắng thế; dùng 比 khi có sự hơn kém.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 两个人___一个人聪明。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 今天比昨天___。 (gợi ý: nóng)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 比 / 高 / 我哥哥 / 我

    Xem đáp án

    我哥哥比我高。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy cao hơn tôi.

    Xem đáp án

    他比我高。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng cấu trúc A 比 B [TÍNH TỪ] để so sánh hai người mà bạn quen biết.

    Xem đáp án

    我妹妹比我聪明。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

"比一个人聪明

"Smarter than a person."

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 比一个人聪明 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.