Fluentide
HSK 1

越来越...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự vật đang thay đổi dần dần theo một hướng nhất định theo thời gian, mang nghĩa “càng ngày càng...”. Ví dụ: “天气越来越冷.” (Thời tiết càng ngày càng lạnh.) Bạn có thể sử dụng nó để nói về các xu hướng, những sự tích tụ chậm rãi, hoặc bất cứ điều gì đang tăng hoặc giảm một cách ổn định: giá cả tăng, trẻ em lớn lên, giao thông trở nên tồi tệ hơn, hoặc tiếng Trung của bạn tiến bộ hơn.

Cấu trúc

[SUBJECT] 越来越 [ADJECTIVE/VERB]

yuèláiyuè...

Cách hiểu cấu trúc này

越来越 có nghĩa là 'càng lúc càng'. Chữ 来 ở giữa đóng vai trò quan trọng — nó tạo cảm giác về sự vận động xuyên suốt thời gian. Từ đứng sau luôn phải là tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý/cảm xúc (như 喜欢, 想), không bao giờ là động từ hành động thông thường. Bạn không thể nói '他越来越跑步' (anh ấy càng lúc càng chạy bộ) — mà phải nói '他越来越喜欢跑步' (anh ấy càng lúc càng thích chạy bộ). Nếu từ đó không mô tả trạng thái hay cảm xúc, cấu trúc này sẽ không dùng được.

Ví dụ

他的中文越来越好。

Tā de Zhōngwén yuè lái yuè hǎo.

Tiếng Trung của anh ấy càng lúc càng tốt.

城市的空气越来越差。

Chéngshì de kōngqì yuè lái yuè chà.

Không khí thành phố càng lúc càng tệ.

我越来越想回家。

Wǒ yuè lái yuè xiǎng huí jiā.

Tôi càng lúc càng muốn về nhà.

天气越来越冷。

Tiānqì yuè lái yuè lěng.

Thời tiết càng lúc càng lạnh.

我越来越喜欢这个城市。

Wǒ yuè lái yuè xǐhuān zhège chéngshì.

Tôi càng lúc càng thích thành phố này.

她的中文越来越好了。

Tā de Zhōngwén yuè lái yuè hǎo le.

Tiếng Trung của cô ấy càng lúc càng tốt rồi.

天气越来越冷了。

Tiānqì yuèláiyuè lěng le.

Thời tiết càng lúc càng lạnh rồi.

他的中文越来越好。

Tā de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo.

Tiếng Trung của anh ấy càng lúc càng tốt.

我越来越喜欢这个城市。

Wǒ yuèláiyuè xǐhuān zhège chéngshì.

Tôi càng lúc càng thích thành phố này.

城市里的车越来越多。

Chéngshì lǐ de chē yuèláiyuè duō.

Xe cộ trong thành phố càng lúc càng nhiều.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt một động từ hành động sau 越来越, vì tiếng Việt nói được “càng ngày càng học tiếng Trung”. 越来越 chỉ đi với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái. Trong tiếng Trung, 越来越 chỉ đi kèm với tính từ và các động từ chỉ trạng thái/tâm lý. Đối với động từ hành động thông thường, bạn cần thêm 喜欢/想/会 vào trước.

❌ Sai

他越来越学中文。

✅ Đúng

他越来越喜欢学中文。

Đừng nhầm với

越 ... 越 ...

Hai phẩm chất liên kết với nhau: 'càng X thì càng Y.' Ví dụ: '越吃越想吃'. Còn 越来越 theo dõi MỘT phẩm chất thay đổi theo thời gian.

更 + Adj

更 = một bước tăng lên duy nhất ('tốt hơn'). 越来越 = một dốc độ liên tục. '更好' là sự so sánh; '越来越好' là một quỹ đạo phát triển.

一天比一天 + Adj

Hình ảnh mạnh mẽ hơn về sự thay đổi tăng dần mỗi ngày. Cùng hướng với 越来越; nhưng mang sắc thái văn viết và giàu hình ảnh hơn một chút.

越 ... 越 ...

Mang tính điều kiện, không phải thời gian: 'càng X thì càng Y.' Ví dụ: '越吃越想吃' (càng ăn càng muốn ăn). 越来越 chỉ cần một phẩm chất và theo dõi sự thay đổi theo thời gian.

更 + Adj

更 = một bước tăng lên duy nhất ('tốt hơn, cao hơn, nhiều hơn'), chỉ một bước. 越来越 = một sự leo thang liên tục. '今年更冷' (năm nay lạnh hơn) so với '今年越来越冷' (năm nay càng lúc càng lạnh).

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    天气 ___ 热了。

    Xem đáp án

    越来越

  2. Điền vào chỗ trống

    她越来越 ___ 自己的工作。

    Xem đáp án

    喜欢

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [越来越 / 用 / 多 / 这个 / 人 / app / 的]

    Xem đáp án

    用这个app的人越来越多。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bọn trẻ càng lúc càng cao.'

    Xem đáp án

    孩子们越来越高了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về sự thay đổi mà bạn đã nhận thấy gần đây, sử dụng 越来越.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我最近越来越忙了。 (Dạo này tôi càng ngày càng bận.)

  6. Điền vào chỗ trống

    最近房价 ___ 高。

    Xem đáp án

    越来越

  7. Điền vào chỗ trống

    他越来越 ___ 自己的工作。

    Xem đáp án

    喜欢

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [越来越 / 多 / 学中文 / 人 / 的]

    Xem đáp án

    学中文的人越来越多。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Giao thông càng lúc càng tệ.'

    Xem đáp án

    交通越来越差。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu về xu hướng mà bạn đã nhận thấy, sử dụng 越来越.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 现在年轻人越来越喜欢喝咖啡。 (Người trẻ bây giờ càng ngày càng thích cà phê.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

中国的车越来越不像车了。

Chinese cars are less and less like cars.

Seres Patents Toilet for Chinese EVMới bắt đầu

这种不满在美国越来越普遍。

This kind of frustration is becoming more common in America.

California Warehouse Arson Destroys $650M GoodsSơ cấp

电脑越来越厉害了。

Computers are getting more and more powerful.

China Publishes 470 AI Micro-Dramas a DayMới bắt đầu

人太累了做的东西质量就差了。

When people are too tired, the quality of their work drops.

Ctrip Tests 45 Days of No-Reason LeaveTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 越来越... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.