和...一样
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói hai sự vật tương đương hoặc giống nhau – “điện thoại di động của tôi giống của bạn”, “cô ấy giống hệt mẹ cô ấy”, “nhà hàng này ngon như nhà hàng kia”. 和 (hoặc 跟) giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh, còn 一样 nghĩa là “giống nhau”. Bạn có thể dừng lại ở đó để diễn tả sự tương đồng đơn thuần, hoặc thêm một tính từ sau 一样 để chỉ rõ khía cạnh mà chúng giống nhau (“cao bằng nhau”).
Cấu trúc
A 和 [B] 一样 ([ADJECTIVE])
hé... yíyàng
Cách hiểu cấu trúc này
和...一样 là một cấu trúc so sánh nguyên khối; hai phần này hoạt động như một khung cố định, không phải các từ riêng lẻ. Đối tượng mà bạn dùng để so sánh sẽ nằm GIỮA 和 và 一样 — và trật tự này là bất biến. Để nói 'A cao bằng B', tính từ chỉ chiều cao phải đặt SAU 一样, chứ không được chen vào giữa A và B: A 和 B 一样高, tuyệt đối không viết A 和 B 高一样.
Ví dụ
我的手机和你的一样。
Wǒ de shǒujī hé nǐ de yíyàng.
Điện thoại di động của tôi giống của bạn.
她和她妈妈一样漂亮。
Tā hé tā māma yíyàng piàoliang.
Cô ấy xinh đẹp như mẹ cô ấy.
今天和昨天一样冷。
Jīntiān hé zuótiān yíyàng lěng.
Hôm nay lạnh như hôm qua.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt tính từ sai chỗ, chèn nó vào giữa B và 一样 — vì tiếng Việt nói “tôi CAO bằng anh ấy”, tính từ đứng trước. Tiếng Trung đặt tính từ SAU 一样. Trong tiếng Trung, tính từ luôn đứng ở cuối cùng.
我和他高一样。
我和他一样高。
Đừng nhầm với
A 比 B + Adjective
Dùng 比 khi muốn nói A hơn B về mặt nào đó (không bằng nhau). Còn 和...一样 dùng để nói hai bên bằng nhau.
A 没有 B + Adjective
Dùng cấu trúc này khi muốn nói A kém B về mặt nào đó (so sánh phủ định).
A 像 B 一样
像...一样 mang sắc thái nhẹ nhàng hơn — nghĩa là 'tương tự như / giống như' chứ không nhất thiết là 'giống hệt'. Cấu trúc này thường được dùng với các phép ẩn dụ: 他像小孩一样.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这本书和那本书_____。 (giống nhau)
Xem đáp án
一样
Điền vào chỗ trống
我_____ 我哥哥一样高。 (và)
Xem đáp án
和 (or 跟)
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 一样 / 我 / 弟弟 / 喜欢 / 和 / 足球
Xem đáp án
我和弟弟一样喜欢足球。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tiếng Trung của anh ấy giỏi như người bản xứ.
Xem đáp án
他的中文和母语者一样好。
Tự đặt câu
Viết một câu so sánh bản thân với một thành viên trong gia đình, sử dụng 和...一样.
Xem đáp án
我和爸爸一样喜欢看书。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
很多人和小明一样。
Many people are like Xiaoming.
China Urges Workers to Relax After WorkMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 和...一样 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.