Fluentide
HSK 1

Subject + (不) + 一样

Dùng 一样 khi bạn muốn nói hai hoặc nhiều thứ giống nhau — hoặc, với 不, rằng chúng khác nhau. 一样 hoạt động như một tính từ: nó đứng sau chủ ngữ và làm vị ngữ một mình, không cần 是. 我们一样 'chúng ta giống nhau', 人是不一样的 'con người thì khác nhau'. Bạn có thể gắn đối tượng được so sánh bằng 跟/和: 我跟你一样 'tôi giống bạn'. Đây là một trong những công cụ so sánh cốt lõi của HSK 1.

Cấu trúc

[SUBJECT] (跟/和 [REFERENCE]) (不)一样

(gēn/hé...) (bù) yīyàng

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 一样 là một tính từ độc lập, mang nghĩa “giống nhau về loại”. Bạn phủ định nó thành 不一样, thêm 不 vào trước, giống như khi phủ định bất kỳ tính từ nào khác. Bạn không cần dùng 是 đứng trước: ✗我是一样, ✓我一样. Khi muốn đưa ra đối tượng so sánh, hãy gắn đối tượng đó vào trước 一样 bằng 跟 hoặc 和: “A 跟 B 一样.” Cấu trúc này phản ánh mô hình đơn giản Chủ ngữ + Tính từ, tương tự như 我高 hoặc 他忙.

Ví dụ

我的手机跟你的一样。

Wǒ de shǒujī gēn nǐ de yīyàng.

Điện thoại di động của tôi giống của bạn.

南方和北方的菜不一样。

Nánfāng hé běifāng de cài bù yīyàng.

Đồ ăn miền Nam và miền Bắc khác nhau.

每个人都不一样,这才有意思。

Měi gè rén dōu bù yīyàng, zhè cái yǒu yìsi.

Mỗi người đều khác nhau, chính điều đó mới làm cuộc sống thú vị.

Lỗi thường gặp

Người học thường thêm 是 trước 一样. Tiếng Việt không cần chữ “là” ở đây — “tôi với bạn giống nhau” — và tiếng Trung cũng vậy. Trong tiếng Trung, 一样 đóng vai trò là tính từ và không cần 是 — việc thêm 是 sẽ khiến câu trở nên sai ngữ pháp trong các phép so sánh thông thường.

❌ Sai

我和你是一样。

✅ Đúng

我和你一样。

Đừng nhầm với

跟……一样 + Adjective

Bổ sung một khía cạnh cụ thể của sự tương đồng (“cao bằng bạn”). Còn 一样 đơn thuần chỉ nói “giống nhau”, mà không chỉ rõ điểm giống nhau nằm ở khía cạnh nào.

差不多

Mang nghĩa “gần giống nhau”, cho phép tồn tại những khác biệt nhỏ. Còn 一样 khẳng định chúng giống hệt hoặc tương đương nhau.

相同

Là từ “giống hệt” mang sắc thái trang trọng/văn viết, thường dùng trong bài luận và hợp đồng. Còn 一样 được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我和妹妹长得不____。

    Xem đáp án

    一样

  2. Điền vào chỗ trống

    他的想法____我的一样。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 一样 / 我们的 / 不 / 衣服

    Xem đáp án

    我们的衣服不一样。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Thời tiết hôm nay giống hệt hôm qua.

    Xem đáp án

    今天的天气跟昨天一样。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 一样 hoặc 不一样 để so sánh bản thân bạn với một người khác.

    Xem đáp án

    我跟我爸爸一样喜欢喝茶,不喜欢喝咖啡。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

大家都吃一样的菜。

Everyone was eating the same food.

AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + (不) + 一样 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.