Subject + 像 + Object
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn so sánh hai sự vật bằng cách nói cái này giống cái kia — 'A trông giống B', 'A giống như B'. Đây là phép so sánh cơ bản trong tiếng Trung. Bạn có thể dùng nó để chỉ sự tương đồng về ngoại hình ('cô ấy trông giống mẹ cô ấy'), sự tương tự trừu tượng ('Hồng Kông giống như một cây cầu'), hoặc các phép loại suy gần đúng ('vấn đề này giống như một câu đố'). Cấu trúc này mang sắc thái trung lập, thông dụng trong đời sống hàng ngày — phù hợp với văn nói thân mật, lời bài hát, tin tức và cả văn viết.
Cấu trúc
Subject + 像 + Object + (一样)
xiàng
Cách hiểu cấu trúc này
像 tự nó đã là một động từ — nó gánh cả “giống”, “trông giống” lẫn “như” của tiếng Việt, nên không cần thêm động từ nào nữa. Không cần thêm 是 trước nó. Hãy thêm 一样 ở cuối câu ('giống hệt') để nhấn mạnh hơn: 他像他爸爸 so với 他像他爸爸一样. Nếu không có 一样, sự so sánh mang tính lỏng lẻo ('tương tự'); nếu có 一样, sự so sánh trở nên chặt chẽ ('giống y hệt').
Ví dụ
她像她妈妈一样漂亮。
Tā xiàng tā māma yíyàng piàoliàng.
Cô ấy đẹp giống hệt mẹ cô ấy.
这朵云像一只猫。
Zhè duǒ yún xiàng yī zhī māo.
Đám mây này trông giống một con mèo.
他笑起来像个孩子。
Tā xiào qǐlái xiàng gè háizi.
Khi cười, anh ấy trông giống một đứa trẻ.
她像她妈妈。
Tā xiàng tā māma.
Cô ấy trông giống mẹ cô ấy.
这个孩子像个小大人。
Zhège háizi xiàng gè xiǎo dàrén.
Đứa trẻ này giống như một người lớn thu nhỏ.
今天的天气像春天一样。
Jīntiān de tiānqì xiàng chūntiān yīyàng.
Thời tiết hôm nay giống hệt mùa xuân.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 是 trước 像. Không cần: 像 đã là động từ rồi, đúng như tiếng Việt nói “cô ấy giống một ngôi sao” chứ không nói “cô ấy là giống một ngôi sao”. 像 vốn đã là một động từ — việc thêm 是 vào là thừa thãi. Cấu trúc đúng chỉ đơn giản là Chủ ngữ + 像 + Tân ngữ.
她是像一个明星。
她像一个明星。
Đừng nhầm với
A 跟 B 一样
Sự bằng nhau trực tiếp về mức độ hoặc loại: A và B giống nhau. 我跟他一样高 = anh ấy và tôi cao bằng nhau. 像...一样 nói 'tương tự như'; 跟...一样 nói 'giống hệt như'. Có sự khác biệt nhỏ nhưng thực sự.
A 好像 B
好像 = 'có vẻ như / trông như thể'. Nó đưa ra một phỏng đoán hoặc ấn tượng, thường là về một tình huống tổng thể. 他好像生病了 = có vẻ như anh ấy bị ốm. 像 so sánh trực tiếp hai danh từ; 好像 diễn đạt một suy luận.
A 比 B (更) ...
比 tạo ra một sự so sánh trực tiếp về mức độ (A hơn B ở điểm X). 他比我高 = anh ấy cao hơn tôi. 像 nói A tương tự B; 比 nói A vượt trội hơn B về một thước đo nào đó. Chúng có chức năng khác nhau.
好像...
Có nghĩa là 'có vẻ như / dường như'. Thêm vào sự không chắc chắn. 像 đứng một mình tạo ra một sự so sánh tự tin; 好像 thì dè dặt hơn.
Subject + 是 + Object
Câu khẳng định thuần túy về danh tính ('A là B'). 像 nói A TƯƠNG TỰ B mà không khẳng định chúng là cùng một thứ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这只狗 ___ 一只熊。
Xem đáp án
像
Điền vào chỗ trống
他像他爸爸 ___ 高。 (sử dụng đuôi 'giống hệt')
Xem đáp án
一样
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại: [像 / 她 / 妈妈 / 一样 / 她 / 漂亮]
Xem đáp án
她像她妈妈一样漂亮。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chiếc bánh này trông giống một bông hoa.'
Xem đáp án
这个蛋糕像一朵花。
Tự đặt câu
Viết một câu so sánh hai sự vật sử dụng cấu trúc A 像 B (+ 一样).
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我哥哥像我爸爸一样喜欢看球赛。 (Anh trai tôi thích xem bóng đá y hệt bố tôi.)
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他____他爸爸。 (giống/tương tự)
Xem đáp án
像
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这朵云像一只____。
Xem đáp án
猫
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 一样 / 像 / 春天 / 今天 / 一样 / 暖和
Xem đáp án
今天像春天一样暖和。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Thành phố này giống như một ngôi làng lớn.
Xem đáp án
这个城市像一个大村子。
Tự đặt câu
Sử dụng 像 để so sánh một người hoặc địa điểm với một thứ khác.
Xem đáp án
我的中文老师像我的朋友。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
她像一个大球。
She is like a big ball.
Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthMới bắt đầu
这只狗像真的一样。
This dog looks like it is real.
ByteDance Seedance AI Sparks Video RaceMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Subject + 像 + Object trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.