Fluentide
HSK 1

因为...所以...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nối nguyên nhân với kết quả một cách rõ ràng – 'vì X, nên Y'. Đây là liên từ chỉ quan hệ nhân quả thông dụng nhất trong tiếng Trung: đặt nguyên nhân sau 因为, kết quả sau 所以, và bạn sẽ có một câu gồm hai mệnh đề mạch lạc mà bất kỳ ai từ trình độ HSK 1 trở lên đều có thể hiểu. Hãy dùng nó cho các lời giải thích hàng ngày: tại sao bạn mệt, tại sao bạn đến muộn, tại sao bạn không mang theo ô.

Cấu trúc

因为 [REASON] 所以 [RESULT]

yīnwèi... suǒyǐ...

Cách hiểu cấu trúc này

Tiếng Trung giữ CẢ HAI vế. Tiếng Việt nói đủ cặp “vì… nên…”, và tiếng Trung cũng vậy: 因为我累了,所以我走了. Người bản ngữ cảm thấy một câu chỉ có 因为 (không có 所以) như đang lơ lửng giữa chừng — kết luận chưa được chốt lại. Cặp từ này hoạt động như một đơn vị ngữ pháp duy nhất, chứ không phải hai từ có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ

因为下雨, 所以我没去公园。

Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi qù gōngyuán.

Vì trời mưa, nên tôi không đi công viên.

因为他很忙, 所以没来。

Yīnwèi tā hěn máng, suǒyǐ méi lái.

Vì anh ấy rất bận, nên không đến.

因为太冷了, 所以我穿了两件毛衣。

Yīnwèi tài lěng le, suǒyǐ wǒ chuān le liǎng jiàn máoyī.

Vì quá lạnh, nên tôi đã mặc hai chiếc áo len.

因为下雨,所以我没出门。

Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi chū mén.

Vì trời mưa, nên tôi không ra ngoài.

因为他工作太忙,所以没能完成这个梦想。

Yīnwèi tā gōngzuò tài máng, suǒyǐ méi néng wánchéng zhè gè mèngxiǎng.

Vì công việc quá bận rộn, nên anh ấy không thể thực hiện được ước mơ đó.

因为这双鞋很轻,所以现在所有的运动员都穿。

Yīnwèi zhè shuāng xié hěn qīng, suǒyǐ xiànzài suǒyǒu de yùndòngyuán dōu chuān.

Vì đôi giày này rất nhẹ, nên bây giờ tất cả các vận động viên đều mang.

因为今天下雨,所以我没去公园。

Yīnwèi jīntiān xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù gōngyuán.

Vì hôm nay trời mưa, nên tôi không đi công viên.

因为他生病了,所以没来上班。

Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngbān.

Vì anh ấy bị ốm, nên không đi làm.

因为这家餐厅很有名,所以人很多。

Yīnwèi zhè jiā cāntīng hěn yǒumíng, suǒyǐ rén hěn duō.

Vì nhà hàng này rất nổi tiếng, nên có rất nhiều người.

因为今天太忙了,所以我没回你的电话。

Yīnwèi jīntiān tài máng le, suǒyǐ wǒ méi huí nǐ de diànhuà.

Vì hôm nay quá bận, nên tôi không gọi lại cho bạn.

Lỗi thường gặp

Người học hay bỏ 所以 vì nghĩ dùng cả hai là thừa. Tiếng Việt vẫn nói đủ “vì… nên…”, và tiếng Trung cũng đòi đủ cặp. Trong văn nói tiếng Trung thông thường, bạn có thể bỏ một trong hai, nhưng trong văn viết và ở trình độ HSK 1-3, bạn cần giữ cả hai. Luôn sử dụng cả hai khi bạn mới học — người bản ngữ sẽ đọc câu của bạn thấy trọn vẹn hơn.

❌ Sai

因为我累了, 我去睡觉了。

✅ Đúng

因为我累了, 所以我去睡觉了。

Đừng nhầm với

由于...因此...

Cùng nghĩa, nhưng trang trọng hơn nhiều. Hãy dùng 由于...因此... trong các bài luận văn viết, bài báo và báo cáo — không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

之所以...是因为...

Đảo ngược trật tự — kết quả trước, nguyên nhân sau ('Lý do X là vì Y'). Dùng để nhấn mạnh khi bạn muốn làm nổi bật nguyên nhân: '我之所以学中文, 是因为我喜欢中国电影.'

既然...就...

Trông có vẻ tương tự nhưng nghĩa là 'vì/vốn dĩ' — nó trình bày nguyên nhân như một điều đã được xác lập, sau đó gợi ý một hệ quả. '既然下雨了, 就别去了.' (Vì trời mưa rồi, nên đừng đi nữa.) Ít trung lập hơn, mang tính kết luận hơn.

由于...因此...

Cùng nghĩa, phong cách trang trọng. Dùng 由于...因此 trong các bài luận, báo cáo và tin tức; còn 因为...所以 trong lời nói hàng ngày.

之所以...是因为...

之所以...是因为... đảo ngược trật tự — kết quả trước, nguyên nhân sau. Dùng khi kết quả là chủ đề mà mọi người đang thắc mắc, và nguyên nhân là điểm nhấn chính.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 我饿了, 所以我吃了一个苹果。

    Xem đáp án

    因为

  2. Điền vào chỗ trống

    因为他生病了, ___ 没来上课。

    Xem đáp án

    所以

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp theo trật tự: [所以 / 因为 / 我 / 我 / 喜欢 / 它 / 买了]

    Xem đáp án

    因为我喜欢它, 所以我买了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Vì cô ấy thích cà phê, nên cô ấy đã mua một cái cốc.'

    Xem đáp án

    因为她喜欢咖啡, 所以她买了一杯。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về lý do bạn học tiếng Trung, sử dụng 因为...所以...

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 因为我想去中国旅游, 所以我在学中文。 (Vì muốn đi du lịch Trung Quốc nên tôi học tiếng Trung.)

  6. Điền vào chỗ trống

    ___ 下雨,所以我没出门。

    Xem đáp án

    因为

  7. Điền vào chỗ trống

    因为他很累,___ 早早睡了。

    Xem đáp án

    所以

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 所以 / 因为 / 他 / 没来 / 病了

    Xem đáp án

    因为他病了,所以没来。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Vì tôi đói, nên tôi đi ăn.

    Xem đáp án

    因为我饿了,所以去吃饭了。

  10. Tự đặt câu

    Giải thích một quyết định gần đây bằng cách sử dụng 因为...所以...

    Xem đáp án

    因为今天天气很好,所以我决定去公园散步。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

所以特别大。

So it's especially big.

Yiwu Makes World Cup Flags and JerseysSơ cấp

因为垄断对买东西的人不好。

Because monopoly is bad for people who buy things.

Ticketmaster Monopoly Ruling Orders RefundsMới bắt đầu

服务器受不了了。

The server couldn't handle it.

SBTI Personality Test Hits 40M SearchesMới bắt đầu

因为纸做的。

Because it's made of paper.

California Warehouse Arson Destroys $650M Goods

Độ khó

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 因为...所以... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.