不仅...也/还...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai sự thật đúng về cùng một chủ ngữ và báo hiệu rằng ý thứ hai vượt quá mong đợi – ‘không những X, mà còn Y’. 不仅 giới thiệu đặc điểm thứ nhất, 也 hoặc 还 giới thiệu đặc điểm thứ hai, thường là điều mạnh mẽ hơn hoặc bất ngờ hơn. Cấu trúc này được sử dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết. Hai mệnh đề có thể chung chủ ngữ (khi đó chủ ngữ chỉ xuất hiện một lần ở đầu câu) hoặc mỗi mệnh đề có chủ ngữ riêng khi bạn muốn đưa ra một khẳng định rộng hơn.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅 [PART A],也/还 [PART B]。
bù jǐn... yě / hái...
Cách hiểu cấu trúc này
不仅 thiết lập một kỳ vọng nhỏ và 也/还 vượt quá kỳ vọng đó. Về cơ bản, bạn đang nói với người nghe 'đừng dừng lại ở đây — còn nhiều hơn thế nữa'. Người bản ngữ cảm thấy rất lạ nếu bạn bỏ 也/还; nếu thiếu từ đóng này, vế thứ hai sẽ bị lơ lửng. Hãy chọn 还 khi mục thứ hai là một sự nâng cấp hoặc bất ngờ; hãy chọn 也 khi hai mục có mức độ tương đương nhau.
Ví dụ
这家餐厅不仅好吃,也很便宜。
Zhè jiā cāntīng bùjǐn hǎochī, yě hěn piányi.
Nhà hàng này không chỉ ngon mà còn rất rẻ.
他不仅会弹钢琴,还会写歌。
Tā bùjǐn huì tán gāngqín, hái huì xiě gē.
Anh ấy không chỉ biết chơi piano, mà còn biết sáng tác nhạc.
运动不仅对身体好,也能让心情变好。
Yùndòng bùjǐn duì shēntǐ hǎo, yě néng ràng xīnqíng biàn hǎo.
Tập thể dục không chỉ tốt cho cơ thể, mà còn giúp tâm trạng tốt hơn.
这家餐厅不仅菜好吃, 价格也很便宜。
Zhè jiā cāntīng bùjǐn cài hǎochī, jiàgé yě hěn piányi.
Tại nhà hàng này, đồ ăn không chỉ ngon mà giá cũng rất rẻ.
她不仅是一位优秀的老师, 更是一个好妈妈。
Tā bùjǐn shì yí wèi yōuxiù de lǎoshī, gèng shì yí ge hǎo māma.
Cô ấy không chỉ là một giáo viên xuất sắc — cô ấy còn là một người mẹ tuyệt vời hơn nữa.
运动不仅能强身, 也能减压。
Yùndòng bùjǐn néng qiáng shēn, yě néng jiǎn yā.
Tập thể dục không chỉ giúp cường tráng cơ thể, mà còn giảm căng thẳng.
她不仅聪明, 也很努力。
Tā bùjǐn cōngmíng, yě hěn nǔlì.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
这家店不仅东西好, 价格还便宜。
Zhè jiā diàn bùjǐn dōngxī hǎo, jiàgé hái piányi.
Cửa hàng này không chỉ hàng hóa tốt, mà giá còn rẻ.
他不仅会做饭, 也会洗衣服。
Tā bùjǐn huì zuòfàn, yě huì xǐ yīfu.
Anh ấy không chỉ biết nấu ăn mà còn biết giặt quần áo.
他不仅仅是我的同事, 也是我的朋友。
Tā bùjǐnjǐn shì wǒ de tóngshì, yě shì wǒ de péngyou.
Anh ấy không chỉ là đồng nghiệp của tôi, mà còn là bạn của tôi.
Lỗi thường gặp
Người học thường nói 不仅...而且... và quên rằng 也/还 mới là từ kết thúc trong văn phong giao tiếp. Họ cũng đôi khi bỏ sót 也/还, khiến câu nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh.
他不仅会说中文,会说日语。
他不仅会说中文,还会说日语。
Đừng nhầm với
不但...而且...
Cùng ý nghĩa, nhưng trang trọng/văn viết hơn một chút. 不仅...也/还... là lựa chọn tự nhiên trong hội thoại.
除了...还/也...
除了 đánh dấu một ngoại lệ hoặc điểm xuất phát ('ngoài X ra, còn Y'). 不仅 nhấn mạnh rằng X đúng VÀ Y cũng đúng — cả hai mục đều được tính.
又...又...
又...又... liệt kê hai phẩm chất đồng thời có trọng lượng ngang nhau (又便宜又好吃). 不仅...还... thêm cảm giác tăng tiến — mục thứ hai đi xa hơn mong đợi.
不但...而且...
Ý nghĩa gần như giống hệt, nhưng trang trọng hơn một chút. 不但...而且... là phiên bản sách giáo khoa; 不仅...也/更... phổ biến hơn trong tin tức và văn viết hiện đại.
不仅...还...
还 trong mệnh đề thứ hai là từ bổ sung thông dụng — dùng được cho cả trường hợp ngang bằng hoặc tăng tiến. Chọn 还 khi bạn muốn giọng điệu hội thoại trung tính; chọn 更 cụ thể để báo hiệu sự tăng tiến.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 她 ___ 仅会说英语,还会说法语。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这本书不仅有趣,___ 很有用。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 还 / 不仅 / 很 / 这家店 / 服务好 / 干净
Xem đáp án
这家店不仅干净,服务还很好。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn rất chăm chỉ.
Xem đáp án
他不仅聪明,还很努力。
Tự đặt câu
Viết một câu về một thứ gì đó có hai phẩm chất tích cực, sử dụng 不仅...也/还....
Xem đáp án
这个城市不仅风景美,物价也不贵。
Điền vào chỗ trống
他不仅聪明, ___ 很努力。
Xem đáp án
也
Điền vào chỗ trống
___ 学生应该读书, 老师也应该读书。
Xem đáp án
不仅
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [更 / 这本书 / 有趣 / 不仅 / 有用]
Xem đáp án
这本书不仅有趣, 更有用。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Anh ấy không chỉ nói tiếng Trung, mà còn viết được tiếng Trung.'
Xem đáp án
他不仅会说中文, 也会写中文。
Tự đặt câu
Mô tả một người hoặc một vật với hai phẩm chất sử dụng 不仅...也/更...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 这座城市不仅风景美, 食物也很有特色。 (Thành phố này không chỉ có cảnh đẹp, mà đồ ăn cũng rất đặc sắc.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
很多人都知道Jisoo,她不仅唱歌很好听,现在也开始演戏了。
Many people know Jisoo; not only does she sing very well, but now she has also started acting.
Jisoo's Boyfriend on Demand Netflix DramaTrung cấp
它不仅卖美国的东西,也卖中国的东西。
It not only sells American things but also Chinese things.
Sam's Club Thrives in China While Rivals RetreatTrung cấp
它带来了技术的进步,也带来了短缺。
It has brought technological progress, but also shortages.
AI Data Centers Squeeze Oregon's Power GridTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅...也/还... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.