Fluentide
HSK 1

是因为...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra lý do cho một sự việc nào đó – nghĩa là 'Bởi vì...'. Câu trước đó (hoặc câu hỏi của người đối thoại) sẽ thiết lập bối cảnh; còn 是因为 thì nêu rõ nguyên nhân ngay ở đầu phần giải thích. Đây là cách mở đầu câu trả lời bằng “Là vì…” hay “Bởi vì…” trong tiếng Việt: gọn, thẳng và rất tự nhiên trong văn nói. Cấu trúc này thường được dùng nhất như một câu trả lời độc lập, hoặc làm vế thứ hai trong một câu gồm hai phần.

Cấu trúc

[CONTEXT]. 是因为 [REASON]。

shì yīnwèi...

Cách hiểu cấu trúc này

Trong cấu trúc này, 是 mang nghĩa “đó là” — nó chiếu ngược lại vấn đề đang được thảo luận và gắn nhãn cho mệnh đề phía sau là nguyên nhân. Vì vậy, 是因为AI về mặt chữ có nghĩa là “Đó là — vì AI.” Nếu thiếu 是, chỉ dùng mỗi 因为 ở đầu câu trả lời sẽ nghe như mới chỉ là nửa đầu của cấu trúc 因为...所以..., khiến người nghe chờ đợi vế 所以 xuất hiện.

Ví dụ

—你为什么不去?—是因为我太累了。

— Nǐ wèishénme bù qù? — Shì yīnwèi wǒ tài lèi le.

—Sao bạn không đi? —Đó là vì tôi mệt quá.

今年公司好,是因为我们有了新产品。

Jīnnián gōngsī hǎo, shì yīnwèi wǒmen yǒu le xīn chǎnpǐn.

Năm nay công ty làm ăn tốt, đó là vì chúng tôi có sản phẩm mới.

他没来上班,是因为他生病了。

Tā méi lái shàngbān, shì yīnwèi tā shēngbìng le.

Anh ấy không đi làm, đó là vì anh ấy bị ốm.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ sót 是 (chỉ viết '因为AI') vì họ nhớ 因为 với nghĩa “bởi vì”. Trong một câu trả lời độc lập, việc chỉ dùng mỗi 因为 ở đầu sẽ giống như nửa đầu của một cấu trúc dài hơn và nghe có vẻ chưa trọn vẹn; từ 是 giúp neo giữ câu đó thành một phát biểu hoàn chỉnh đứng riêng lẻ.

❌ Sai

—公司为什么这么好?—因为AI。

✅ Đúng

—公司为什么这么好?—是因为AI。

Đừng nhầm với

因为...所以...

Cấu trúc đầy đủ thể hiện quan hệ nguyên nhân - kết quả trong một câu. Hãy dùng 因为...所以... khi bạn tự nêu cả hai vế; hãy dùng 是因为 khi tình huống đã được xác lập và bạn chỉ cần đưa ra nguyên nhân.

...的原因是...

Phiên bản đặt chủ đề lên trước — “lý do của X là Y.” Mang sắc thái trang trọng và tường minh hơn. Hãy dùng khi bạn muốn gọi tên sự việc được giải thích; hãy dùng 是因为 cho các câu trả lời hội thoại thông thường.

...,所以...

Chỉ nêu vế kết quả — “nên X.” Hãy dùng 所以 khi nguyên nhân vừa được nêu ra và bạn đang trình bày hậu quả; hãy dùng 是因为 cho chiều ngược lại (nêu kết quả trước, rồi đến nguyên nhân).

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: —你为什么不去?—___因为我累了。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 今年公司好,是___我们有了新产品。

    Xem đáp án

    因为

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 是 / 我 / 太累了 / 因为

    Xem đáp án

    是因为我太累了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy không đến — đó là vì trời mưa.

    Xem đáp án

    他没来,是因为下雨。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu trả lời gồm hai dòng sử dụng 是因为... để giải thích tại sao một sự việc nào đó đã xảy ra.

    Xem đáp án

    —你为什么学中文?—是因为我喜欢中国文化。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

"是因为AI。

"it's because of AI."

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 是因为... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.